funeral and interment
tang lễ và an táng
The interment of the deceased took place at the cemetery.
Việc an táng người đã khuất đã diễn ra tại nghĩa trang.
The family arranged for the interment to be a private ceremony.
Gia đình đã sắp xếp để an táng diễn ra trong một buổi lễ riêng tư.
The interment service was a solemn occasion for all attendees.
Buổi lễ an táng là một dịp trang nghiêm cho tất cả những người tham dự.
She visited the interment site to pay her respects.
Cô ấy đã đến thăm nơi an táng để bày tỏ sự tôn kính.
The interment process was carried out with great care and respect.
Quy trình an táng được thực hiện với sự cẩn trọng và tôn trọng lớn lao.
The interment plot was adorned with flowers and candles.
Khu vực an táng được trang trí bằng hoa và nến.
The interment arrangements were made according to the deceased's wishes.
Việc sắp xếp an táng được thực hiện theo mong muốn của người đã khuất.
Interment traditions vary across different cultures and religions.
Các truyền thống an táng khác nhau tùy theo các nền văn hóa và tôn giáo khác nhau.
The interment of the ashes was a simple yet meaningful ceremony.
Việc an tro cốt là một buổi lễ đơn giản nhưng ý nghĩa.
The interment process brought closure to the grieving family.
Quy trình an táng đã mang lại sự kết thúc cho gia đình đang đau buồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay