interments

[Mỹ]/[ˈɪntərmənts]/
[Anh]/[ˈɪntərˌmɛnts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động chôn cất ai đó; một đám tang; trạng thái bị chôn cất; một nơi chôn cất ai đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

future interments

các lần an táng trong tương lai

record of interments

hồ sơ an táng

mass interments

an táng hàng loạt

historical interments

an táng lịch sử

site of interments

khu vực an táng

conducted interments

các lần an táng đã thực hiện

scheduled interments

các lần an táng đã lên lịch

multiple interments

nhiều lần an táng

unmarked interments

an táng không có dấu

early interments

các lần an táng sớm

Câu ví dụ

the archaeological team carefully documented the ancient interments.

Nhóm khảo cổ đã cẩn thận ghi lại các ngôi mộ cổ.

researchers analyzed the artifacts found within the interments.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích các hiện vật được tìm thấy trong các ngôi mộ.

the cemetery contained numerous interments dating back centuries.

Nhà tang lễ chứa nhiều ngôi mộ có niên đại hàng thế kỷ trước.

detailed records of the interments were maintained by the family.

Gia đình đã lưu giữ các hồ sơ chi tiết về các ngôi mộ.

the study focused on the spatial distribution of the interments.

Nghiên cứu tập trung vào sự phân bố không gian của các ngôi mộ.

future excavations might reveal further interments in the area.

Các hoạt động khai quật trong tương lai có thể tiết lộ thêm các ngôi mộ trong khu vực.

the presence of elaborate interments suggests a hierarchical society.

Sự hiện diện của các ngôi mộ lộng lẫy cho thấy một xã hội phân cấp.

the team used ground-penetrating radar to locate potential interments.

Nhóm đã sử dụng radar xuyên địa để tìm các ngôi mộ tiềm năng.

the analysis of the interments provided insights into burial rituals.

Việc phân tích các ngôi mộ cung cấp những hiểu biết về các nghi lễ tang lễ.

the preservation of the interments was crucial for historical research.

Việc bảo tồn các ngôi mộ rất quan trọng cho nghiên cứu lịch sử.

the site contained mass interments from the wartime period.

Địa điểm chứa các ngôi mộ hàng loạt từ thời chiến tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay