interne

[Mỹ]/ˈɪntɜːn/
[Anh]/ˈɪntɜrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực tập sinh y tế
Word Forms
số nhiềuinternes

Cụm từ & Cách kết hợp

internet connection

kết nối internet

internet access

truy cập internet

internet usage

sử dụng internet

internet security

bảo mật internet

internet provider

nhà cung cấp dịch vụ internet

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay