interprovincial

[Mỹ]/ˌɪntəprəˈvɪnʃəl/
[Anh]/ˌɪntərprəˈvɪnʃəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giữa các tỉnh; liên bang; tỉnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

interprovincial travel

đi lại liên tỉnh

interprovincial trade

thương mại liên tỉnh

interprovincial bus

xe buýt liên tỉnh

interprovincial agreement

thỏa thuận liên tỉnh

interprovincial migration

di cư liên tỉnh

interprovincial competition

cạnh tranh liên tỉnh

interprovincial cooperation

hợp tác liên tỉnh

interprovincial policy

chính sách liên tỉnh

interprovincial network

mạng lưới liên tỉnh

interprovincial services

dịch vụ liên tỉnh

Câu ví dụ

interprovincial travel has increased significantly this year.

Việc đi lại giữa các tỉnh đã tăng đáng kể trong năm nay.

the interprovincial bus service is very convenient.

Dịch vụ xe buýt liên tỉnh rất tiện lợi.

interprovincial trade plays a vital role in the economy.

Thương mại liên tỉnh đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

they organized an interprovincial conference to discuss policies.

Họ đã tổ chức một hội nghị liên tỉnh để thảo luận về các chính sách.

interprovincial regulations can vary widely between regions.

Các quy định liên tỉnh có thể khác nhau rất nhiều giữa các vùng.

she moved for an interprovincial job opportunity.

Cô ấy chuyển đến nơi làm việc ở một tỉnh khác.

interprovincial cooperation is key to disaster response.

Sự hợp tác liên tỉnh là chìa khóa để ứng phó với thảm họa.

there are many interprovincial festivals celebrated each year.

Có rất nhiều lễ hội liên tỉnh được tổ chức mỗi năm.

interprovincial communication helps foster better relationships.

Việc giao tiếp liên tỉnh giúp thúc đẩy mối quan hệ tốt đẹp hơn.

he is studying the effects of interprovincial migration.

Anh ấy đang nghiên cứu những tác động của di cư liên tỉnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay