interregnums

[Mỹ]/ˌɪntəˈrɛɡnəmz/
[Anh]/ˌɪntəˈrɛɡnəmz/

Dịch

n. các khoảng trống quyền lực giữa hai chế độ; các giai đoạn chuyển tiếp; sự gián đoạn hoặc tạm dừng

Cụm từ & Cách kết hợp

political interregnums

thời kỳ chuyển giao chính trị

historical interregnums

thời kỳ chuyển giao lịch sử

interregnums period

thời kỳ chuyển giao

interregnums challenges

những thách thức trong giai đoạn chuyển giao

interregnums crisis

khủng hoảng giai đoạn chuyển giao

interregnums governance

quản trị trong giai đoạn chuyển giao

interregnums transitions

quá trình chuyển đổi giai đoạn

interregnums effects

tác động của giai đoạn chuyển giao

interregnums dynamics

động lực của giai đoạn chuyển giao

interregnums strategies

chiến lược giai đoạn chuyển giao

Câu ví dụ

during the interregnums, the country faced significant instability.

trong những giai đoạn chuyển giao, đất nước đã phải đối mặt với sự bất ổn đáng kể.

the interregnums often lead to power struggles among factions.

các giai đoạn chuyển giao thường dẫn đến tranh giành quyền lực giữa các phe phái.

historical records show that interregnums can last for years.

các ghi chép lịch sử cho thấy các giai đoạn chuyển giao có thể kéo dài nhiều năm.

interregnums are critical periods for political change.

các giai đoạn chuyển giao là những thời kỳ quan trọng cho sự thay đổi chính trị.

many interregnums are marked by civil unrest.

nhiều giai đoạn chuyển giao bị đánh dấu bởi tình trạng bất ổn dân sự.

scholars often study interregnums to understand governance.

các học giả thường nghiên cứu các giai đoạn chuyển giao để hiểu về quản trị.

interregnums can provide opportunities for new leaders to emerge.

các giai đoạn chuyển giao có thể tạo cơ hội cho các nhà lãnh đạo mới nổi lên.

in times of interregnums, citizens may feel uncertain about the future.

trong những giai đoạn chuyển giao, người dân có thể cảm thấy không chắc chắn về tương lai.

some interregnums are characterized by economic decline.

một số giai đoạn chuyển giao được đặc trưng bởi sự suy giảm kinh tế.

interregnums often require careful diplomatic navigation.

các giai đoạn chuyển giao thường đòi hỏi sự điều hướng ngoại giao cẩn trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay