regimes

[US]/rɪˈʒeɪmz/
[UK]/rɪˈʒimz/
Frequency: Very High

Translation

n.hệ thống chính trị hoặc chính phủ; phương pháp tổ chức; hệ thống quản lý; điều kiện vật lý cho một số hiện tượng

Phrases & Collocations

totalitarian regimes

các chế độ toàn trị

authoritarian regimes

các chế độ độc tài

political regimes

các chế độ chính trị

military regimes

các chế độ quân sự

democratic regimes

các chế độ dân chủ

oppressive regimes

các chế độ áp bức

failed regimes

các chế độ thất bại

socialist regimes

các chế độ xã hội chủ nghĩa

repressive regimes

các chế độ đàn áp

transitional regimes

các chế độ chuyển tiếp

Example Sentences

different political regimes can affect economic stability.

các thể chế chính trị khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế.

many regimes have been overthrown throughout history.

nhiều chế độ đã bị lật đổ trong suốt lịch sử.

regimes that prioritize human rights tend to have better international relations.

các chế độ ưu tiên quyền con người có xu hướng có quan hệ quốc tế tốt hơn.

some regimes use propaganda to maintain control over the population.

một số chế độ sử dụng tuyên truyền để duy trì quyền kiểm soát đối với dân chúng.

transitioning from authoritarian regimes to democracies can be challenging.

chuyển đổi từ các chế độ độc tài sang dân chủ có thể là một thách thức.

regimes often implement policies to suppress dissent.

các chế độ thường xuyên thực hiện các chính sách để đàn áp bất đồng chính kiến.

international organizations monitor the actions of various regimes.

các tổ chức quốc tế theo dõi hành động của các chế độ khác nhau.

some regimes are known for their strict censorship laws.

một số chế độ nổi tiếng với các luật kiểm duyệt nghiêm ngặt.

regimes that embrace globalization can benefit economically.

các chế độ chấp nhận toàn cầu hóa có thể được hưởng lợi về kinh tế.

changes in regimes can lead to significant social upheaval.

những thay đổi trong chế độ có thể dẫn đến những bất ổn xã hội đáng kể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now