intersperses

[Mỹ]/ˌɪntəˈspɜːsɪz/
[Anh]/ˌɪntərˈspɜːrsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. rải hoặc đặt ở khoảng cách; trang trí hoặc làm đẹp bằng cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

intersperses with joy

xen kẽ với niềm vui

intersperses throughout life

xen kẽ trong suốt cuộc đời

intersperses random thoughts

xen kẽ những suy nghĩ ngẫu nhiên

intersperses bright colors

xen kẽ những màu sắc tươi sáng

intersperses rich flavors

xen kẽ những hương vị phong phú

intersperses gentle reminders

xen kẽ những lời nhắc nhở nhẹ nhàng

intersperses lively music

xen kẽ những bản nhạc sôi động

intersperses daily routines

xen kẽ những thói quen hàng ngày

intersperses light moments

xen kẽ những khoảnh khắc nhẹ nhàng

intersperses meaningful quotes

xen kẽ những câu trích dẫn ý nghĩa

Câu ví dụ

the artist intersperses bright colors throughout the painting.

nghệ sĩ xen kẽ những màu sắc tươi sáng trong suốt bức tranh.

the author intersperses humor in the story to keep it engaging.

tác giả xen kẽ sự hài hước vào câu chuyện để giữ cho nó hấp dẫn.

she intersperses her speech with personal anecdotes to connect with the audience.

Cô ấy xen kẽ bài phát biểu của mình với những câu chuyện cá nhân để kết nối với khán giả.

the playlist intersperses different genres for a varied listening experience.

Danh sách phát xen kẽ các thể loại khác nhau để có trải nghiệm nghe đa dạng.

in the garden, flowers intersperses with greenery, creating a vibrant scene.

Trong vườn, hoa xen kẽ với cây xanh, tạo ra một cảnh tượng sống động.

the lecture intersperses theoretical concepts with practical examples.

Bài giảng xen kẽ các khái niệm lý thuyết với các ví dụ thực tế.

the film intersperses flashbacks to enhance the storyline.

Bộ phim xen kẽ những đoạn hồi tưởng để tăng cường cốt truyện.

the recipe intersperses instructions with tips for better results.

Công thức xen kẽ hướng dẫn với những mẹo để có kết quả tốt hơn.

the presentation intersperses visuals to maintain audience interest.

Bài thuyết trình xen kẽ hình ảnh trực quan để duy trì sự quan tâm của khán giả.

the poem intersperses nature imagery with emotional reflections.

Bài thơ xen kẽ hình ảnh thiên nhiên với những suy ngẫm cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay