interventionism

[Mỹ]/ˌɪntəˈvɛnʃənɪzəm/
[Anh]/ˌɪntərˈvɛnʃənɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (đặc biệt là ủng hộ can thiệp vào các vấn đề quốc tế) chính sách can thiệp vào các vấn đề của các quốc gia khác

Cụm từ & Cách kết hợp

state interventionism

can thiệp của nhà nước

economic interventionism

can thiệp kinh tế

foreign interventionism

can thiệp nước ngoài

military interventionism

can thiệp quân sự

government interventionism

can thiệp của chính phủ

liberal interventionism

can thiệp tự do

social interventionism

can thiệp xã hội

interventionism debate

cuộc tranh luận về can thiệp

interventionism policy

chính sách can thiệp

interventionism approach

cách tiếp cận can thiệp

Câu ví dụ

interventionism can lead to unintended consequences in foreign policy.

chủ nghĩa can thiệp có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn trong chính sách đối ngoại.

the debate over interventionism continues to divide political opinions.

cuộc tranh luận về chủ nghĩa can thiệp vẫn tiếp tục chia rẽ các quan điểm chính trị.

many argue that interventionism undermines national sovereignty.

nhiều người cho rằng chủ nghĩa can thiệp làm suy yếu chủ quyền quốc gia.

historically, interventionism has been justified by humanitarian reasons.

lịch sử cho thấy, chủ nghĩa can thiệp đã được biện minh bằng những lý do nhân đạo.

critics of interventionism often advocate for a non-interventionist approach.

những người chỉ trích chủ nghĩa can thiệp thường ủng hộ cách tiếp cận không can thiệp.

interventionism may escalate conflicts rather than resolve them.

chủ nghĩa can thiệp có thể làm leo thang xung đột hơn là giải quyết chúng.

some countries adopt interventionism as a strategy for global influence.

một số quốc gia áp dụng chủ nghĩa can thiệp như một chiến lược để gây ảnh hưởng toàn cầu.

economic interventionism can distort market dynamics.

chủ nghĩa can thiệp kinh tế có thể làm sai lệch động lực thị trường.

interventionism is often seen as a necessary evil in certain situations.

chủ nghĩa can thiệp thường được coi là một điều ác cần thiết trong một số tình huống nhất định.

the rise of interventionism has sparked numerous debates among scholars.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa can thiệp đã gây ra nhiều cuộc tranh luận giữa các học giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay