job interviews
phỏng vấn việc làm
panel interviews
phỏng vấn hội đồng
telephone interviews
phỏng vấn qua điện thoại
video interviews
phỏng vấn qua video
mock interviews
phỏng vấn thử
informational interviews
phỏng vấn thông tin
exit interviews
phỏng vấn khi thôi việc
follow-up interviews
phỏng vấn theo dõi
group interviews
phỏng vấn nhóm
on-site interviews
phỏng vấn tại chỗ
she has several interviews lined up this week.
Cô ấy có một số cuộc phỏng vấn được sắp xếp trong tuần này.
he is preparing for his job interviews.
Anh ấy đang chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn xin việc của mình.
interviews can be stressful for many candidates.
Các cuộc phỏng vấn có thể gây căng thẳng cho nhiều ứng viên.
the company conducts interviews to find the best candidates.
Công ty tiến hành phỏng vấn để tìm kiếm những ứng viên tốt nhất.
she felt confident during her interviews.
Cô ấy cảm thấy tự tin trong các cuộc phỏng vấn của mình.
he was invited for interviews at multiple firms.
Anh ấy đã được mời phỏng vấn tại nhiều công ty.
interviews are an essential part of the hiring process.
Các cuộc phỏng vấn là một phần quan trọng của quy trình tuyển dụng.
they conducted interviews over a video call.
Họ đã tiến hành phỏng vấn qua video.
she learned a lot from her past interviews.
Cô ấy đã học được rất nhiều từ các cuộc phỏng vấn trước đây của mình.
preparing for interviews requires research and practice.
Chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn đòi hỏi nghiên cứu và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay