intransigences

[Mỹ]/in'trænsidʒəns,-dʒənsi/
[Anh]/ɪnˈtrænsəd ʒəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ chối thỏa hiệp hoặc nhượng bộ; thái độ kiên quyết

Câu ví dụ

Progress in the talks was blocked by the Government’s intransigence.

Tiến trình trong các cuộc đàm phán đã bị chặn lại bởi sự ngoan cố của Chính phủ.

He displayed intransigence in negotiations, refusing to compromise on any terms.

Anh ta thể hiện sự ngoan cố trong đàm phán, từ chối thỏa hiệp trên bất kỳ điều khoản nào.

The leader's intransigence led to a breakdown in communication within the team.

Sự ngoan cố của nhà lãnh đạo đã dẫn đến sự sụp đổ trong giao tiếp trong nhóm.

Her intransigence on the matter caused tension among her colleagues.

Sự ngoan cố của cô ấy về vấn đề đó đã gây ra căng thẳng giữa các đồng nghiệp của cô ấy.

The employee's intransigence towards feedback hindered his professional growth.

Sự ngoan cố của nhân viên đối với phản hồi đã cản trở sự phát triển chuyên nghiệp của anh ấy.

The company's intransigence in addressing customer complaints resulted in a loss of business.

Sự ngoan cố của công ty trong việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến mất mát kinh doanh.

Political intransigence often leads to deadlock in decision-making processes.

Sự ngoan cố chính trị thường dẫn đến bế tắc trong các quy trình ra quyết định.

The teacher's intransigence towards changing the curriculum frustrated the students.

Sự ngoan cố của giáo viên đối với việc thay đổi chương trình giảng dạy đã khiến học sinh thất vọng.

The intransigence of the landlord made it difficult for the tenants to negotiate a lease agreement.

Sự ngoan cố của chủ nhà đã khiến người thuê nhà khó có thể thương lượng một hợp đồng thuê.

The team's intransigence towards new ideas stifled innovation within the company.

Sự ngoan cố của nhóm đối với những ý tưởng mới đã bóp nghẹt sự đổi mới trong công ty.

His intransigence in following the rules led to his dismissal from the organization.

Sự ngoan cố của anh ta trong việc tuân theo các quy tắc đã dẫn đến việc anh ta bị sa thải khỏi tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay