| số nhiều | intransigencies |
political intransigency
sự ngoan cố chính trị
intransigency issue
vấn đề ngoan cố
intransigency stance
thái độ ngoan cố
intransigency behavior
hành vi ngoan cố
intransigency factor
yếu tố ngoan cố
intransigency debate
cuộc tranh luận về sự ngoan cố
intransigency attitude
tinh thần ngoan cố
intransigency problem
vấn đề ngoan cố
intransigency response
phản ứng với sự ngoan cố
intransigency culture
văn hóa ngoan cố
his intransigency during negotiations frustrated everyone involved.
Sự cứng nhắc trong đàm phán của anh ấy đã khiến mọi người tham gia thất vọng.
the intransigency of the opposing party made reaching an agreement difficult.
Sự cứng nhắc của bên đối phương khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.
despite her intransigency, we managed to find a compromise.
Mặc dù tính cứng nhắc của cô ấy, chúng tôi vẫn tìm được một sự thỏa hiệp.
his intransigency on the issue led to a stalemate.
Sự cứng nhắc của anh ấy về vấn đề này đã dẫn đến một bế tắc.
the intransigency of the policy makers is hindering progress.
Sự cứng nhắc của những người hoạch định chính sách đang cản trở tiến trình.
her intransigency in the face of criticism was surprising.
Sự cứng nhắc của cô ấy trước những lời chỉ trích là đáng ngạc nhiên.
intransigency can sometimes be seen as a sign of strength.
Đôi khi, sự cứng nhắc có thể được xem là một dấu hiệu của sức mạnh.
the team's intransigency regarding the rules caused tension.
Sự cứng nhắc của đội bóng về các quy tắc đã gây ra căng thẳng.
his intransigency prevented any constructive dialogue.
Sự cứng nhắc của anh ấy đã ngăn chặn bất kỳ cuộc đối thoại mang tính xây dựng nào.
intransigency often leads to conflict rather than resolution.
Sự cứng nhắc thường dẫn đến xung đột hơn là giải quyết.
political intransigency
sự ngoan cố chính trị
intransigency issue
vấn đề ngoan cố
intransigency stance
thái độ ngoan cố
intransigency behavior
hành vi ngoan cố
intransigency factor
yếu tố ngoan cố
intransigency debate
cuộc tranh luận về sự ngoan cố
intransigency attitude
tinh thần ngoan cố
intransigency problem
vấn đề ngoan cố
intransigency response
phản ứng với sự ngoan cố
intransigency culture
văn hóa ngoan cố
his intransigency during negotiations frustrated everyone involved.
Sự cứng nhắc trong đàm phán của anh ấy đã khiến mọi người tham gia thất vọng.
the intransigency of the opposing party made reaching an agreement difficult.
Sự cứng nhắc của bên đối phương khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.
despite her intransigency, we managed to find a compromise.
Mặc dù tính cứng nhắc của cô ấy, chúng tôi vẫn tìm được một sự thỏa hiệp.
his intransigency on the issue led to a stalemate.
Sự cứng nhắc của anh ấy về vấn đề này đã dẫn đến một bế tắc.
the intransigency of the policy makers is hindering progress.
Sự cứng nhắc của những người hoạch định chính sách đang cản trở tiến trình.
her intransigency in the face of criticism was surprising.
Sự cứng nhắc của cô ấy trước những lời chỉ trích là đáng ngạc nhiên.
intransigency can sometimes be seen as a sign of strength.
Đôi khi, sự cứng nhắc có thể được xem là một dấu hiệu của sức mạnh.
the team's intransigency regarding the rules caused tension.
Sự cứng nhắc của đội bóng về các quy tắc đã gây ra căng thẳng.
his intransigency prevented any constructive dialogue.
Sự cứng nhắc của anh ấy đã ngăn chặn bất kỳ cuộc đối thoại mang tính xây dựng nào.
intransigency often leads to conflict rather than resolution.
Sự cứng nhắc thường dẫn đến xung đột hơn là giải quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay