intransigencies

[US]/ɪnˈtræn.zɪ.dʒən.siːz/
[UK]/ɪnˈtræn.zɪ.dʒən.siz/

Translation

n. sự từ chối thỏa hiệp hoặc thay đổi vị trí của một người

Phrases & Collocations

political intransigencies

ững đồ khố chính trị

social intransigencies

ững đồ khố xã hội

intransigencies arise

ững đồ khố phát sinh

intransigencies persist

ững đồ khố tồn tại

intransigencies emerge

ững đồ khố xuất hiện

intransigencies grow

ững đồ khố phát triển

intransigencies challenge

ững đồ khố thách thức

intransigencies escalate

ững đồ khố leo thang

intransigencies hinder

ững đồ khố cản trở

intransigencies impact

ững đồ khố tác động

Example Sentences

her intransigencies made it difficult to reach a compromise.

Những lập trường cứng nhắc của cô ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.

they faced numerous intransigencies during the negotiation process.

Họ phải đối mặt với vô số lập trường cứng nhắc trong quá trình đàm phán.

the intransigencies of both parties led to a stalemate.

Những lập trường cứng nhắc của cả hai bên đã dẫn đến bế tắc.

his intransigencies often frustrated his colleagues.

Những lập trường cứng nhắc của anh ấy thường khiến đồng nghiệp thất vọng.

finding common ground was challenging due to their intransigencies.

Việc tìm ra điểm chung là một thách thức vì những lập trường cứng nhắc của họ.

the intransigencies of the management team hindered progress.

Những lập trường cứng nhắc của đội ngũ quản lý đã cản trở tiến độ.

intransigencies can derail even the best-laid plans.

Những lập trường cứng nhắc có thể phá hỏng ngay cả những kế hoạch được chuẩn bị tốt nhất.

her intransigencies were a barrier to effective communication.

Những lập trường cứng nhắc của cô ấy là một rào cản cho giao tiếp hiệu quả.

intransigencies in policy discussions often lead to public dissatisfaction.

Những lập trường cứng nhắc trong các cuộc thảo luận chính sách thường dẫn đến sự không hài lòng của công chúng.

they must find a way to address their intransigencies to move forward.

Họ phải tìm cách giải quyết những lập trường cứng nhắc của mình để tiến về phía trước.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now