intraoperative monitoring
giám sát trong mổ
intraoperative imaging
ảnh chụp trong mổ
intraoperative care
chăm sóc trong mổ
intraoperative assessment
đánh giá trong mổ
intraoperative findings
kết quả trong mổ
intraoperative complications
biến chứng trong mổ
intraoperative techniques
kỹ thuật trong mổ
intraoperative anesthesia
gây mê trong mổ
intraoperative procedures
thủ thuật trong mổ
intraoperative evaluation
đánh giá trong mổ
the intraoperative monitoring of vital signs is crucial.
Việc theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn trong quá trình phẫu thuật là rất quan trọng.
intraoperative complications can lead to extended recovery times.
Các biến chứng trong quá trình phẫu thuật có thể dẫn đến thời gian hồi phục kéo dài.
surgeons rely on intraoperative imaging for precision.
Các bác sĩ phẫu thuật dựa vào hình ảnh trong quá trình phẫu thuật để có độ chính xác.
intraoperative decisions must be made quickly.
Các quyết định trong quá trình phẫu thuật phải được đưa ra nhanh chóng.
effective intraoperative communication is essential for the team.
Việc giao tiếp hiệu quả trong quá trình phẫu thuật là điều cần thiết cho nhóm.
intraoperative blood loss needs to be monitored carefully.
Mất máu trong quá trình phẫu thuật cần được theo dõi cẩn thận.
intraoperative techniques have evolved significantly.
Các kỹ thuật trong quá trình phẫu thuật đã phát triển đáng kể.
intraoperative anesthesia management is critical for patient safety.
Quản lý gây mê trong quá trình phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
intraoperative findings can alter the surgical plan.
Những phát hiện trong quá trình phẫu thuật có thể thay đổi kế hoạch phẫu thuật.
the use of intraoperative ultrasound has increased in recent years.
Việc sử dụng siêu âm trong quá trình phẫu thuật đã tăng lên trong những năm gần đây.
intraoperative monitoring
giám sát trong mổ
intraoperative imaging
ảnh chụp trong mổ
intraoperative care
chăm sóc trong mổ
intraoperative assessment
đánh giá trong mổ
intraoperative findings
kết quả trong mổ
intraoperative complications
biến chứng trong mổ
intraoperative techniques
kỹ thuật trong mổ
intraoperative anesthesia
gây mê trong mổ
intraoperative procedures
thủ thuật trong mổ
intraoperative evaluation
đánh giá trong mổ
the intraoperative monitoring of vital signs is crucial.
Việc theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn trong quá trình phẫu thuật là rất quan trọng.
intraoperative complications can lead to extended recovery times.
Các biến chứng trong quá trình phẫu thuật có thể dẫn đến thời gian hồi phục kéo dài.
surgeons rely on intraoperative imaging for precision.
Các bác sĩ phẫu thuật dựa vào hình ảnh trong quá trình phẫu thuật để có độ chính xác.
intraoperative decisions must be made quickly.
Các quyết định trong quá trình phẫu thuật phải được đưa ra nhanh chóng.
effective intraoperative communication is essential for the team.
Việc giao tiếp hiệu quả trong quá trình phẫu thuật là điều cần thiết cho nhóm.
intraoperative blood loss needs to be monitored carefully.
Mất máu trong quá trình phẫu thuật cần được theo dõi cẩn thận.
intraoperative techniques have evolved significantly.
Các kỹ thuật trong quá trình phẫu thuật đã phát triển đáng kể.
intraoperative anesthesia management is critical for patient safety.
Quản lý gây mê trong quá trình phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
intraoperative findings can alter the surgical plan.
Những phát hiện trong quá trình phẫu thuật có thể thay đổi kế hoạch phẫu thuật.
the use of intraoperative ultrasound has increased in recent years.
Việc sử dụng siêu âm trong quá trình phẫu thuật đã tăng lên trong những năm gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay