intraretinal space
khoảng trống nội võng mạc
intraretinal fluid
dịch nội võng mạc
intraretinal cyst
nang nội võng mạc
intraretinal hemorrhage
xuất huyết nội võng mạc
intraretinal neovascularization
tạo mạch tân sinh nội võng mạc
intraretinal fibrosis
xơ hóa nội võng mạc
intraretinal changes
sự thay đổi nội võng mạc
intraretinal migration
di chuyển nội võng mạc
intraretinal edema
phù nội võng mạc
intraretinal location
vị trí nội võng mạc
the study investigated intraretinal fluid accumulation in patients with diabetic macular edema.
Nghiên cứu đã điều tra sự tích tụ dịch nội võng mạc ở những bệnh nhân bị phù hoàng điểm tiểu đường.
intraretinal cysts are a common finding in patients with retinal degeneration.
Các nang nội võng mạc là một phát hiện phổ biến ở những bệnh nhân bị thoái hóa võng mạc.
optical coherence tomography (oct) allows for detailed visualization of intraretinal structures.
Tomo tạo ảnh cộng hưởng quang học (oct) cho phép hình ảnh hóa chi tiết các cấu trúc nội võng mạc.
intraretinal hemorrhage can be caused by various factors, including trauma and vascular disease.
Xuất huyết nội võng mạc có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm chấn thương và bệnh mạch máu.
the presence of intraretinal fibrosis can contribute to the progression of macular edema.
Sự hiện diện của xơ hóa nội võng mạc có thể góp phần vào sự tiến triển của phù hoàng điểm.
intraretinal microvascular abnormalities (ivma) are often associated with central serous retinopathy.
Các bất thường vi mạch nội võng mạc (ivma) thường liên quan đến bệnh võng mạc trung tâm do dịch.
treatment strategies often target reducing intraretinal fluid to improve visual acuity.
Các chiến lược điều trị thường nhắm mục tiêu giảm dịch nội võng mạc để cải thiện thị lực.
intraretinal neovascularization is a key feature of wet age-related macular degeneration (amd).
Viễn mạch nội võng mạc là một đặc điểm quan trọng của bệnh thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác ướt (amd).
the location and extent of intraretinal lesions were carefully assessed using oct.
Vị trí và mức độ của các tổn thương nội võng mạc đã được đánh giá cẩn thận bằng oct.
intraretinal reflectivity changes can indicate various retinal pathologies.
Những thay đổi về độ phản xạ nội võng mạc có thể cho thấy các bệnh lý võng mạc khác nhau.
a significant amount of intraretinal fluid was observed in the affected eye.
Một lượng đáng kể dịch nội võng mạc đã được quan sát thấy ở mắt bị ảnh hưởng.
intraretinal space
khoảng trống nội võng mạc
intraretinal fluid
dịch nội võng mạc
intraretinal cyst
nang nội võng mạc
intraretinal hemorrhage
xuất huyết nội võng mạc
intraretinal neovascularization
tạo mạch tân sinh nội võng mạc
intraretinal fibrosis
xơ hóa nội võng mạc
intraretinal changes
sự thay đổi nội võng mạc
intraretinal migration
di chuyển nội võng mạc
intraretinal edema
phù nội võng mạc
intraretinal location
vị trí nội võng mạc
the study investigated intraretinal fluid accumulation in patients with diabetic macular edema.
Nghiên cứu đã điều tra sự tích tụ dịch nội võng mạc ở những bệnh nhân bị phù hoàng điểm tiểu đường.
intraretinal cysts are a common finding in patients with retinal degeneration.
Các nang nội võng mạc là một phát hiện phổ biến ở những bệnh nhân bị thoái hóa võng mạc.
optical coherence tomography (oct) allows for detailed visualization of intraretinal structures.
Tomo tạo ảnh cộng hưởng quang học (oct) cho phép hình ảnh hóa chi tiết các cấu trúc nội võng mạc.
intraretinal hemorrhage can be caused by various factors, including trauma and vascular disease.
Xuất huyết nội võng mạc có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm chấn thương và bệnh mạch máu.
the presence of intraretinal fibrosis can contribute to the progression of macular edema.
Sự hiện diện của xơ hóa nội võng mạc có thể góp phần vào sự tiến triển của phù hoàng điểm.
intraretinal microvascular abnormalities (ivma) are often associated with central serous retinopathy.
Các bất thường vi mạch nội võng mạc (ivma) thường liên quan đến bệnh võng mạc trung tâm do dịch.
treatment strategies often target reducing intraretinal fluid to improve visual acuity.
Các chiến lược điều trị thường nhắm mục tiêu giảm dịch nội võng mạc để cải thiện thị lực.
intraretinal neovascularization is a key feature of wet age-related macular degeneration (amd).
Viễn mạch nội võng mạc là một đặc điểm quan trọng của bệnh thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác ướt (amd).
the location and extent of intraretinal lesions were carefully assessed using oct.
Vị trí và mức độ của các tổn thương nội võng mạc đã được đánh giá cẩn thận bằng oct.
intraretinal reflectivity changes can indicate various retinal pathologies.
Những thay đổi về độ phản xạ nội võng mạc có thể cho thấy các bệnh lý võng mạc khác nhau.
a significant amount of intraretinal fluid was observed in the affected eye.
Một lượng đáng kể dịch nội võng mạc đã được quan sát thấy ở mắt bị ảnh hưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay