intraretinal

[Mỹ]/[ˌɪntrəˈriːtəl]/
[Anh]/[ˌɪntrəˈriːtəl]/

Dịch

adj. Nằm trong võng mạc; Liên quan đến các cấu trúc hoặc quá trình trong võng mạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

intraretinal space

khoảng trống nội võng mạc

intraretinal fluid

dịch nội võng mạc

intraretinal cyst

nang nội võng mạc

intraretinal hemorrhage

xuất huyết nội võng mạc

intraretinal neovascularization

tạo mạch tân sinh nội võng mạc

intraretinal fibrosis

xơ hóa nội võng mạc

intraretinal changes

sự thay đổi nội võng mạc

intraretinal migration

di chuyển nội võng mạc

intraretinal edema

phù nội võng mạc

intraretinal location

vị trí nội võng mạc

Câu ví dụ

the study investigated intraretinal fluid accumulation in patients with diabetic macular edema.

Nghiên cứu đã điều tra sự tích tụ dịch nội võng mạc ở những bệnh nhân bị phù hoàng điểm tiểu đường.

intraretinal cysts are a common finding in patients with retinal degeneration.

Các nang nội võng mạc là một phát hiện phổ biến ở những bệnh nhân bị thoái hóa võng mạc.

optical coherence tomography (oct) allows for detailed visualization of intraretinal structures.

Tomo tạo ảnh cộng hưởng quang học (oct) cho phép hình ảnh hóa chi tiết các cấu trúc nội võng mạc.

intraretinal hemorrhage can be caused by various factors, including trauma and vascular disease.

Xuất huyết nội võng mạc có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm chấn thương và bệnh mạch máu.

the presence of intraretinal fibrosis can contribute to the progression of macular edema.

Sự hiện diện của xơ hóa nội võng mạc có thể góp phần vào sự tiến triển của phù hoàng điểm.

intraretinal microvascular abnormalities (ivma) are often associated with central serous retinopathy.

Các bất thường vi mạch nội võng mạc (ivma) thường liên quan đến bệnh võng mạc trung tâm do dịch.

treatment strategies often target reducing intraretinal fluid to improve visual acuity.

Các chiến lược điều trị thường nhắm mục tiêu giảm dịch nội võng mạc để cải thiện thị lực.

intraretinal neovascularization is a key feature of wet age-related macular degeneration (amd).

Viễn mạch nội võng mạc là một đặc điểm quan trọng của bệnh thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác ướt (amd).

the location and extent of intraretinal lesions were carefully assessed using oct.

Vị trí và mức độ của các tổn thương nội võng mạc đã được đánh giá cẩn thận bằng oct.

intraretinal reflectivity changes can indicate various retinal pathologies.

Những thay đổi về độ phản xạ nội võng mạc có thể cho thấy các bệnh lý võng mạc khác nhau.

a significant amount of intraretinal fluid was observed in the affected eye.

Một lượng đáng kể dịch nội võng mạc đã được quan sát thấy ở mắt bị ảnh hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay