introspected self
tự suy ngẫm
introspected thoughts
những suy nghĩ tự suy ngẫm
introspected feelings
những cảm xúc tự suy ngẫm
introspected moments
những khoảnh khắc tự suy ngẫm
introspected decisions
những quyết định tự suy ngẫm
introspected actions
những hành động tự suy ngẫm
introspected experiences
những kinh nghiệm tự suy ngẫm
introspected insights
những hiểu biết sâu sắc tự suy ngẫm
introspected journey
hành trình tự suy ngẫm
introspected identity
danh tính tự suy ngẫm
she introspected on her past decisions to learn from her mistakes.
Cô ấy tự suy ngẫm về những quyết định trong quá khứ của mình để học hỏi từ những sai lầm.
after the meeting, he introspected about his role in the project.
Sau cuộc họp, anh ấy tự suy ngẫm về vai trò của mình trong dự án.
during her vacation, she took time to introspect and recharge.
Trong kỳ nghỉ của cô ấy, cô ấy dành thời gian để tự suy ngẫm và nạp lại năng lượng.
he often introspected to better understand his emotions.
Anh ấy thường xuyên tự suy ngẫm để hiểu rõ hơn về cảm xúc của mình.
introspected thoughts can lead to personal growth and development.
Những suy nghĩ tự suy ngẫm có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và phát triển.
she introspected about her friendships and realized some were toxic.
Cô ấy tự suy ngẫm về tình bạn của mình và nhận ra rằng một số tình bạn là độc hại.
he took a quiet moment to introspect before making a big decision.
Anh ấy đã dành một khoảnh khắc yên tĩnh để tự suy ngẫm trước khi đưa ra quyết định lớn.
introspected reflections can help clarify one's life goals.
Những suy ngẫm tự suy ngẫm có thể giúp làm rõ các mục tiêu cuộc sống của một người.
she encouraged her students to introspect about their learning styles.
Cô ấy khuyến khích học sinh của mình tự suy ngẫm về phong cách học tập của họ.
he realized he needed to introspect after feeling lost for weeks.
Anh ấy nhận ra rằng mình cần phải tự suy ngẫm sau khi cảm thấy lạc lõng trong nhiều tuần.
introspected self
tự suy ngẫm
introspected thoughts
những suy nghĩ tự suy ngẫm
introspected feelings
những cảm xúc tự suy ngẫm
introspected moments
những khoảnh khắc tự suy ngẫm
introspected decisions
những quyết định tự suy ngẫm
introspected actions
những hành động tự suy ngẫm
introspected experiences
những kinh nghiệm tự suy ngẫm
introspected insights
những hiểu biết sâu sắc tự suy ngẫm
introspected journey
hành trình tự suy ngẫm
introspected identity
danh tính tự suy ngẫm
she introspected on her past decisions to learn from her mistakes.
Cô ấy tự suy ngẫm về những quyết định trong quá khứ của mình để học hỏi từ những sai lầm.
after the meeting, he introspected about his role in the project.
Sau cuộc họp, anh ấy tự suy ngẫm về vai trò của mình trong dự án.
during her vacation, she took time to introspect and recharge.
Trong kỳ nghỉ của cô ấy, cô ấy dành thời gian để tự suy ngẫm và nạp lại năng lượng.
he often introspected to better understand his emotions.
Anh ấy thường xuyên tự suy ngẫm để hiểu rõ hơn về cảm xúc của mình.
introspected thoughts can lead to personal growth and development.
Những suy nghĩ tự suy ngẫm có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và phát triển.
she introspected about her friendships and realized some were toxic.
Cô ấy tự suy ngẫm về tình bạn của mình và nhận ra rằng một số tình bạn là độc hại.
he took a quiet moment to introspect before making a big decision.
Anh ấy đã dành một khoảnh khắc yên tĩnh để tự suy ngẫm trước khi đưa ra quyết định lớn.
introspected reflections can help clarify one's life goals.
Những suy ngẫm tự suy ngẫm có thể giúp làm rõ các mục tiêu cuộc sống của một người.
she encouraged her students to introspect about their learning styles.
Cô ấy khuyến khích học sinh của mình tự suy ngẫm về phong cách học tập của họ.
he realized he needed to introspect after feeling lost for weeks.
Anh ấy nhận ra rằng mình cần phải tự suy ngẫm sau khi cảm thấy lạc lõng trong nhiều tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay