introspecting self
tự suy ngẫm
introspecting thoughts
suy ngẫm về những suy nghĩ
introspecting mind
suy ngẫm về tâm trí
introspecting feelings
suy ngẫm về cảm xúc
introspecting deeply
suy ngẫm sâu sắc
introspecting daily
suy ngẫm hàng ngày
introspecting life
suy ngẫm về cuộc sống
introspecting actions
suy ngẫm về hành động
introspecting experiences
suy ngẫm về những kinh nghiệm
introspecting purpose
suy ngẫm về mục đích
she spent the afternoon introspecting about her career choices.
Cô ấy đã dành buổi chiều để suy ngẫm về những lựa chọn sự nghiệp của mình.
introspecting can lead to personal growth and understanding.
Việc suy ngẫm có thể dẫn đến sự phát triển và hiểu biết bản thân.
he found it difficult to start introspecting after the breakup.
Anh thấy khó bắt đầu suy ngẫm sau khi chia tay.
introspecting helps clarify one's values and beliefs.
Việc suy ngẫm giúp làm rõ giá trị và niềm tin của một người.
she enjoys introspecting during her morning walks.
Cô ấy thích suy ngẫm trong những buổi đi bộ buổi sáng của mình.
introspecting about past mistakes can be painful but necessary.
Việc suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ có thể gây đau khổ nhưng cần thiết.
he dedicated time each week to introspecting on his relationships.
Anh dành thời gian mỗi tuần để suy ngẫm về các mối quan hệ của mình.
introspecting can help you make better decisions in the future.
Việc suy ngẫm có thể giúp bạn đưa ra những quyết định tốt hơn trong tương lai.
she encourages her students to spend time introspecting.
Cô ấy khuyến khích học sinh của mình dành thời gian suy ngẫm.
after introspecting, he realized what truly mattered to him.
Sau khi suy ngẫm, anh nhận ra điều gì thực sự quan trọng với anh.
introspecting self
tự suy ngẫm
introspecting thoughts
suy ngẫm về những suy nghĩ
introspecting mind
suy ngẫm về tâm trí
introspecting feelings
suy ngẫm về cảm xúc
introspecting deeply
suy ngẫm sâu sắc
introspecting daily
suy ngẫm hàng ngày
introspecting life
suy ngẫm về cuộc sống
introspecting actions
suy ngẫm về hành động
introspecting experiences
suy ngẫm về những kinh nghiệm
introspecting purpose
suy ngẫm về mục đích
she spent the afternoon introspecting about her career choices.
Cô ấy đã dành buổi chiều để suy ngẫm về những lựa chọn sự nghiệp của mình.
introspecting can lead to personal growth and understanding.
Việc suy ngẫm có thể dẫn đến sự phát triển và hiểu biết bản thân.
he found it difficult to start introspecting after the breakup.
Anh thấy khó bắt đầu suy ngẫm sau khi chia tay.
introspecting helps clarify one's values and beliefs.
Việc suy ngẫm giúp làm rõ giá trị và niềm tin của một người.
she enjoys introspecting during her morning walks.
Cô ấy thích suy ngẫm trong những buổi đi bộ buổi sáng của mình.
introspecting about past mistakes can be painful but necessary.
Việc suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ có thể gây đau khổ nhưng cần thiết.
he dedicated time each week to introspecting on his relationships.
Anh dành thời gian mỗi tuần để suy ngẫm về các mối quan hệ của mình.
introspecting can help you make better decisions in the future.
Việc suy ngẫm có thể giúp bạn đưa ra những quyết định tốt hơn trong tương lai.
she encourages her students to spend time introspecting.
Cô ấy khuyến khích học sinh của mình dành thời gian suy ngẫm.
after introspecting, he realized what truly mattered to him.
Sau khi suy ngẫm, anh nhận ra điều gì thực sự quan trọng với anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay