introspect deeply
nghiên cứu sâu sắc
introspect frequently
nghiên cứu thường xuyên
introspect openly
nghiên cứu cởi mở
introspect thoroughly
nghiên cứu kỹ lưỡng
introspect personally
nghiên cứu một cách cá nhân
introspect critically
nghiên cứu một cách phê bình
introspect regularly
nghiên cứu đều đặn
introspect quietly
nghiên cứu một cách lặng lẽ
introspect sincerely
nghiên cứu chân thành
it's important to introspect before making big decisions.
Việc suy ngẫm trước khi đưa ra những quyết định lớn là rất quan trọng.
she took a moment to introspect on her past experiences.
Cô ấy đã dành một chút thời gian để suy ngẫm về những kinh nghiệm trong quá khứ của mình.
introspect regularly to understand your emotions better.
Suy ngẫm thường xuyên để hiểu rõ hơn về cảm xúc của bạn.
he needed to introspect to find out what he truly wanted.
Anh ấy cần phải suy ngẫm để tìm ra điều mình thực sự muốn.
introspecting can lead to personal growth and development.
Việc suy ngẫm có thể dẫn đến sự phát triển và trưởng thành cá nhân.
during therapy, she learned to introspect effectively.
Trong quá trình trị liệu, cô ấy đã học cách suy ngẫm hiệu quả.
he often introspects to improve his decision-making skills.
Anh ấy thường xuyên suy ngẫm để cải thiện kỹ năng ra quyết định của mình.
to introspect is to look inward and evaluate oneself.
Suy ngẫm là nhìn vào bên trong và đánh giá bản thân mình.
many artists introspect to inspire their creative process.
Nhiều nghệ sĩ suy ngẫm để truyền cảm hứng cho quá trình sáng tạo của họ.
introspecting helps clarify your values and beliefs.
Việc suy ngẫm giúp làm rõ hơn các giá trị và niềm tin của bạn.
introspect deeply
nghiên cứu sâu sắc
introspect frequently
nghiên cứu thường xuyên
introspect openly
nghiên cứu cởi mở
introspect thoroughly
nghiên cứu kỹ lưỡng
introspect personally
nghiên cứu một cách cá nhân
introspect critically
nghiên cứu một cách phê bình
introspect regularly
nghiên cứu đều đặn
introspect quietly
nghiên cứu một cách lặng lẽ
introspect sincerely
nghiên cứu chân thành
it's important to introspect before making big decisions.
Việc suy ngẫm trước khi đưa ra những quyết định lớn là rất quan trọng.
she took a moment to introspect on her past experiences.
Cô ấy đã dành một chút thời gian để suy ngẫm về những kinh nghiệm trong quá khứ của mình.
introspect regularly to understand your emotions better.
Suy ngẫm thường xuyên để hiểu rõ hơn về cảm xúc của bạn.
he needed to introspect to find out what he truly wanted.
Anh ấy cần phải suy ngẫm để tìm ra điều mình thực sự muốn.
introspecting can lead to personal growth and development.
Việc suy ngẫm có thể dẫn đến sự phát triển và trưởng thành cá nhân.
during therapy, she learned to introspect effectively.
Trong quá trình trị liệu, cô ấy đã học cách suy ngẫm hiệu quả.
he often introspects to improve his decision-making skills.
Anh ấy thường xuyên suy ngẫm để cải thiện kỹ năng ra quyết định của mình.
to introspect is to look inward and evaluate oneself.
Suy ngẫm là nhìn vào bên trong và đánh giá bản thân mình.
many artists introspect to inspire their creative process.
Nhiều nghệ sĩ suy ngẫm để truyền cảm hứng cho quá trình sáng tạo của họ.
introspecting helps clarify your values and beliefs.
Việc suy ngẫm giúp làm rõ hơn các giá trị và niềm tin của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay