examine

[Mỹ]/ɪɡˈzæmɪn/
[Anh]/ɪɡˈzæmɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. kiểm tra cẩn thận, thẩm vấn, xem xét hoặc thử nghiệm cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

examine closely

khám xét kỹ lưỡng

thoroughly examine

khám xét kỹ lưỡng

carefully examine

khám xét cẩn thận

examine in detail

khám xét chi tiết

examine for clues

khám xét để tìm manh mối

examine the evidence

khám xét chứng cứ

examine for accuracy

khám xét để đảm bảo tính chính xác

examine and approve

xét duyệt

examine and verify

khám xét và xác minh

Câu ví dụ

Doctors need to examine patients thoroughly before making a diagnosis.

Các bác sĩ cần phải khám bệnh cho bệnh nhân một cách kỹ lưỡng trước khi đưa ra chẩn đoán.

It's important to examine all the evidence before reaching a conclusion.

Điều quan trọng là phải xem xét tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra kết luận.

Scientists will examine the data to determine the cause of the problem.

Các nhà khoa học sẽ xem xét dữ liệu để xác định nguyên nhân của vấn đề.

Students are required to examine the text closely for their literature assignment.

Sinh viên cần phải xem xét văn bản một cách cẩn thận cho bài tập văn học của họ.

The detective decided to examine the crime scene for any clues.

Thám tử quyết định xem xét hiện trường vụ án để tìm kiếm bất kỳ manh mối nào.

Researchers will examine the impact of climate change on wildlife populations.

Các nhà nghiên cứu sẽ xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến quần thể động vật hoang dã.

Parents should examine the safety features of the car seat before using it for their child.

Phụ huynh nên kiểm tra các tính năng an toàn của ghế ô tô trước khi sử dụng cho con mình.

The inspector will examine the building for any structural defects.

Người kiểm tra sẽ xem xét tòa nhà để tìm kiếm bất kỳ khuyết điểm nào về cấu trúc.

Archaeologists will examine the artifacts found at the site to learn more about the ancient civilization.

Các nhà khảo cổ học sẽ xem xét các hiện vật được tìm thấy tại địa điểm để tìm hiểu thêm về nền văn minh cổ đại.

Before signing the contract, it's crucial to examine the terms and conditions carefully.

Trước khi ký hợp đồng, điều quan trọng là phải xem xét kỹ các điều khoản và điều kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay