intuiting feelings
giác cảm
intuiting answers
giác những câu trả lời
intuiting truth
giác chân lý
intuiting needs
giác nhu cầu
intuiting choices
giác sự lựa chọn
intuiting outcomes
giác kết quả
intuiting possibilities
giác những khả năng
intuiting patterns
giác những khuôn mẫu
intuiting connections
giác sự kết nối
intuiting insights
giác những hiểu biết sâu sắc
she has a knack for intuiting people's emotions.
Cô ấy có khả năng trực giác cảm xúc của mọi người.
intuiting the needs of customers is crucial for success.
Việc trực giác những nhu cầu của khách hàng là rất quan trọng để thành công.
he is good at intuiting the underlying issues in conversations.
Anh ấy rất giỏi trong việc trực giác những vấn đề tiềm ẩn trong các cuộc trò chuyện.
intuiting the right moment to speak can enhance communication.
Việc trực giác thời điểm thích hợp để nói có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
she excels at intuiting the dynamics of group interactions.
Cô ấy vượt trội trong việc trực giác động lực của tương tác nhóm.
intuiting the mood of the audience is essential for a speaker.
Việc trực giác tâm trạng của khán giả là điều cần thiết đối với một diễn giả.
he has a talent for intuiting complex problems quickly.
Anh ấy có tài năng trực giác nhanh chóng những vấn đề phức tạp.
intuiting the motivations behind actions can lead to better decisions.
Việc trực giác động cơ đằng sau hành động có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
she relies on intuiting the best solutions during discussions.
Cô ấy dựa vào việc trực giác những giải pháp tốt nhất trong các cuộc thảo luận.
intuiting the feelings of others can strengthen relationships.
Việc trực giác cảm xúc của người khác có thể củng cố các mối quan hệ.
intuiting feelings
giác cảm
intuiting answers
giác những câu trả lời
intuiting truth
giác chân lý
intuiting needs
giác nhu cầu
intuiting choices
giác sự lựa chọn
intuiting outcomes
giác kết quả
intuiting possibilities
giác những khả năng
intuiting patterns
giác những khuôn mẫu
intuiting connections
giác sự kết nối
intuiting insights
giác những hiểu biết sâu sắc
she has a knack for intuiting people's emotions.
Cô ấy có khả năng trực giác cảm xúc của mọi người.
intuiting the needs of customers is crucial for success.
Việc trực giác những nhu cầu của khách hàng là rất quan trọng để thành công.
he is good at intuiting the underlying issues in conversations.
Anh ấy rất giỏi trong việc trực giác những vấn đề tiềm ẩn trong các cuộc trò chuyện.
intuiting the right moment to speak can enhance communication.
Việc trực giác thời điểm thích hợp để nói có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
she excels at intuiting the dynamics of group interactions.
Cô ấy vượt trội trong việc trực giác động lực của tương tác nhóm.
intuiting the mood of the audience is essential for a speaker.
Việc trực giác tâm trạng của khán giả là điều cần thiết đối với một diễn giả.
he has a talent for intuiting complex problems quickly.
Anh ấy có tài năng trực giác nhanh chóng những vấn đề phức tạp.
intuiting the motivations behind actions can lead to better decisions.
Việc trực giác động cơ đằng sau hành động có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
she relies on intuiting the best solutions during discussions.
Cô ấy dựa vào việc trực giác những giải pháp tốt nhất trong các cuộc thảo luận.
intuiting the feelings of others can strengthen relationships.
Việc trực giác cảm xúc của người khác có thể củng cố các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay