invaginating fold
nếp gấp lồng
invaginating structure
cấu trúc lồng
invaginating process
quá trình lồng
invaginating membrane
màng lồng
invaginating layer
lớp lồng
invaginating edge
mép lồng
invaginating cavity
khoang lồng
invaginating region
khu vực lồng
invaginating tip
đầu lồng
invaginating zone
vùng lồng
the process of invaginating the membrane is crucial for cell division.
quá trình cuộn màng là rất quan trọng cho quá trình phân chia tế bào.
invaginating structures can be observed under a microscope.
các cấu trúc lồng có thể được quan sát dưới kính hiển vi.
scientists are studying the invaginating behavior of certain cells.
các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi lồng của một số tế bào nhất định.
invaginating folds in the tissue may indicate a developmental abnormality.
các nếp lồng trong mô có thể cho thấy một bất thường phát triển.
the invaginating process helps in the formation of new tissues.
quá trình lồng giúp hình thành các mô mới.
understanding the invaginating mechanism is essential for biology students.
hiểu cơ chế lồng là điều cần thiết đối với sinh viên sinh học.
invaginating layers can influence the overall tissue structure.
các lớp lồng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc mô tổng thể.
researchers are focused on the invaginating patterns of various organisms.
các nhà nghiên cứu tập trung vào các kiểu lồng của nhiều loài khác nhau.
the invaginating process is a key feature of embryonic development.
quá trình lồng là một đặc điểm quan trọng của sự phát triển phôi thai.
invaginating cells play a significant role in organ formation.
các tế bào lồng đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành cơ quan.
invaginating fold
nếp gấp lồng
invaginating structure
cấu trúc lồng
invaginating process
quá trình lồng
invaginating membrane
màng lồng
invaginating layer
lớp lồng
invaginating edge
mép lồng
invaginating cavity
khoang lồng
invaginating region
khu vực lồng
invaginating tip
đầu lồng
invaginating zone
vùng lồng
the process of invaginating the membrane is crucial for cell division.
quá trình cuộn màng là rất quan trọng cho quá trình phân chia tế bào.
invaginating structures can be observed under a microscope.
các cấu trúc lồng có thể được quan sát dưới kính hiển vi.
scientists are studying the invaginating behavior of certain cells.
các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi lồng của một số tế bào nhất định.
invaginating folds in the tissue may indicate a developmental abnormality.
các nếp lồng trong mô có thể cho thấy một bất thường phát triển.
the invaginating process helps in the formation of new tissues.
quá trình lồng giúp hình thành các mô mới.
understanding the invaginating mechanism is essential for biology students.
hiểu cơ chế lồng là điều cần thiết đối với sinh viên sinh học.
invaginating layers can influence the overall tissue structure.
các lớp lồng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc mô tổng thể.
researchers are focused on the invaginating patterns of various organisms.
các nhà nghiên cứu tập trung vào các kiểu lồng của nhiều loài khác nhau.
the invaginating process is a key feature of embryonic development.
quá trình lồng là một đặc điểm quan trọng của sự phát triển phôi thai.
invaginating cells play a significant role in organ formation.
các tế bào lồng đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành cơ quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay