invalidisms

[Mỹ]/ɪnˈvælɪdɪzəmz/
[Anh]/ɪnˈvælɪdɪzəmz/

Dịch

n.tình trạng không hợp lệ hoặc yếu

Cụm từ & Cách kết hợp

invalidisms detected

các trường hợp bất hợp lệ được phát hiện

invalidisms identified

các trường hợp bất hợp lệ đã được xác định

invalidisms analysis

phân tích các trường hợp bất hợp lệ

invalidisms report

báo cáo về các trường hợp bất hợp lệ

invalidisms examples

ví dụ về các trường hợp bất hợp lệ

invalidisms correction

sửa lỗi các trường hợp bất hợp lệ

invalidisms evaluation

đánh giá các trường hợp bất hợp lệ

invalidisms in context

các trường hợp bất hợp lệ trong ngữ cảnh

invalidisms overview

Tổng quan về các trường hợp bất hợp lệ

invalidisms discussion

thảo luận về các trường hợp bất hợp lệ

Câu ví dụ

his speech was filled with invalidisms that confused the audience.

Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những từ ngữ không hợp lệ khiến khán giả bối rối.

using invalidisms can undermine your credibility in a debate.

Việc sử dụng những từ ngữ không hợp lệ có thể làm suy yếu uy tín của bạn trong một cuộc tranh luận.

she often uses invalidisms without realizing it.

Cô ấy thường sử dụng những từ ngữ không hợp lệ mà không nhận ra.

invalidisms can lead to misunderstandings in communication.

Những từ ngữ không hợp lệ có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.

to improve your writing, avoid invalidisms.

Để cải thiện khả năng viết của bạn, hãy tránh những từ ngữ không hợp lệ.

critics pointed out the invalidisms in his latest article.

Các nhà phê bình đã chỉ ra những từ ngữ không hợp lệ trong bài viết mới nhất của anh ấy.

teachers should help students recognize invalidisms in their essays.

Giáo viên nên giúp học sinh nhận ra những từ ngữ không hợp lệ trong các bài luận của họ.

he was reprimanded for using invalidisms in his report.

Anh ấy bị trách mắng vì đã sử dụng những từ ngữ không hợp lệ trong báo cáo của mình.

invalidisms often arise from a lack of clarity in thought.

Những từ ngữ không hợp lệ thường xuất hiện do thiếu sự rõ ràng trong suy nghĩ.

in academic writing, invalidisms should be strictly avoided.

Trong văn học học thuật, những từ ngữ không hợp lệ nên tránh một cách nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay