limited capacities
khả năng giới hạn
full capacities
khả năng đầy đủ
varied capacities
khả năng đa dạng
human capacities
khả năng của con người
maximum capacities
khả năng tối đa
available capacities
khả năng sẵn có
operational capacities
khả năng vận hành
technical capacities
khả năng kỹ thuật
potential capacities
khả năng tiềm năng
cognitive capacities
khả năng nhận thức
she has great capacities for leadership.
Cô ấy có những khả năng lãnh đạo tuyệt vời.
we need to assess the team's capacities.
Chúng ta cần đánh giá năng lực của nhóm.
his capacities for learning languages are impressive.
Khả năng học ngoại ngữ của anh ấy rất ấn tượng.
the project requires different capacities from each member.
Dự án đòi hỏi những năng lực khác nhau từ mỗi thành viên.
they are exploring the capacities of renewable energy.
Họ đang khám phá tiềm năng của năng lượng tái tạo.
her artistic capacities were recognized early on.
Khả năng nghệ thuật của cô ấy đã được công nhận từ sớm.
the training program enhances the participants' capacities.
Chương trình đào tạo nâng cao năng lực của người tham gia.
understanding our own capacities is crucial for success.
Hiểu rõ năng lực của bản thân là điều quan trọng để thành công.
different roles require different capacities.
Các vai trò khác nhau đòi hỏi những năng lực khác nhau.
she demonstrated her capacities during the competition.
Cô ấy đã thể hiện năng lực của mình trong cuộc thi.
limited capacities
khả năng giới hạn
full capacities
khả năng đầy đủ
varied capacities
khả năng đa dạng
human capacities
khả năng của con người
maximum capacities
khả năng tối đa
available capacities
khả năng sẵn có
operational capacities
khả năng vận hành
technical capacities
khả năng kỹ thuật
potential capacities
khả năng tiềm năng
cognitive capacities
khả năng nhận thức
she has great capacities for leadership.
Cô ấy có những khả năng lãnh đạo tuyệt vời.
we need to assess the team's capacities.
Chúng ta cần đánh giá năng lực của nhóm.
his capacities for learning languages are impressive.
Khả năng học ngoại ngữ của anh ấy rất ấn tượng.
the project requires different capacities from each member.
Dự án đòi hỏi những năng lực khác nhau từ mỗi thành viên.
they are exploring the capacities of renewable energy.
Họ đang khám phá tiềm năng của năng lượng tái tạo.
her artistic capacities were recognized early on.
Khả năng nghệ thuật của cô ấy đã được công nhận từ sớm.
the training program enhances the participants' capacities.
Chương trình đào tạo nâng cao năng lực của người tham gia.
understanding our own capacities is crucial for success.
Hiểu rõ năng lực của bản thân là điều quan trọng để thành công.
different roles require different capacities.
Các vai trò khác nhau đòi hỏi những năng lực khác nhau.
she demonstrated her capacities during the competition.
Cô ấy đã thể hiện năng lực của mình trong cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay