invar

[Mỹ]/'ɪnvɑː/
[Anh]/'ɪnvɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hợp kim không mở rộng khi thay đổi nhiệt độ; còn được gọi là Invar; được sử dụng trong các dụng cụ chính xác
Word Forms
số nhiềuinvars

Cụm từ & Cách kết hợp

invar rod

thanh var

invar wire

dây var

invar alloy

hợp kim var

invar expansion

giãn nở var

invar material

vật liệu var

invar plate

đĩa var

invar tube

ống var

invar frame

khung var

invar gauge

đo var

invar component

linh kiện var

Câu ví dụ

invar is known for its low thermal expansion.

invar được biết đến với độ giãn nở nhiệt thấp.

the engineer chose invar for the precision instrument.

kỹ sư đã chọn invar cho thiết bị đo lường chính xác.

invar is often used in scientific applications.

invar thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học.

many manufacturers prefer invar for its stability.

nhiều nhà sản xuất thích sử dụng invar vì tính ổn định của nó.

invar can withstand extreme temperature changes.

invar có thể chịu được sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt.

we tested the durability of invar in our lab.

chúng tôi đã thử nghiệm độ bền của invar trong phòng thí nghiệm của chúng tôi.

invar is used in the production of precision tools.

invar được sử dụng trong sản xuất các công cụ đo lường chính xác.

its unique properties make invar a valuable material.

những đặc tính độc đáo của nó khiến invar trở thành một vật liệu có giá trị.

invar components are essential for high-accuracy devices.

các thành phần invar là rất cần thiết cho các thiết bị có độ chính xác cao.

researchers are studying new applications for invar.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các ứng dụng mới cho invar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay