investigability

[Mỹ]/ɪnˌvestɪˈɡeɪəbɪˈlɪti/
[Anh]/ɪnˌvestɪˈɡeɪəbɪˈlɪti/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái có thể được điều tra; khả năng được điều tra

Câu ví dụ

the investigability of the case depends on the available evidence.

Tính khả thi của vụ việc phụ thuộc vào bằng chứng hiện có.

we questioned the investigability of such a complex crime scene.

Chúng tôi nghi ngờ tính khả thi của hiện trường tội phạm phức tạp như vậy.

the new protocol improves the investigability of financial transactions.

Quy trình mới cải thiện tính khả thi của các giao dịch tài chính.

scientists are studying the investigability of black holes through advanced telescopes.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính khả thi của lỗ đen thông qua các kính viễn vọng tiên tiến.

the investigability of corporate fraud has been enhanced by new regulations.

Tính khả thi của gian lận doanh nghiệp đã được cải thiện nhờ các quy định mới.

investigators are examining the investigability of the incident with modern techniques.

Các điều tra viên đang kiểm tra tính khả thi của sự việc bằng các kỹ thuật hiện đại.

the report highlights the investigability gaps in the current system.

Báo cáo nhấn mạnh các khoảng trống về tính khả thi trong hệ thống hiện tại.

privacy laws may affect the investigability of digital communications.

Các luật bảo vệ quyền riêng tư có thể ảnh hưởng đến tính khả thi của giao tiếp số.

the team assessed the investigability of each potential lead.

Đội ngũ đã đánh giá tính khả thi của mỗi manh mối tiềm năng.

budget cuts have reduced the investigability of minor offenses.

Các cắt giảm ngân sách đã làm giảm tính khả thi của các tội phạm nhỏ.

technological advances have increased the investigability of cold cases.

Các tiến bộ công nghệ đã tăng tính khả thi của các vụ án lạnh.

the investigability framework needs to be updated to address new challenges.

Khung tính khả thi cần được cập nhật để giải quyết các thách thức mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay