invigorants

[Mỹ]/[UK phonetic]/
[Anh]/[US phonetic]/

Dịch

n. Các chất hoặc vật phẩm làm cho tinh thần sảng khoái; những thứ mang lại sức mạnh, năng lượng hoặc sức sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

morning invigorants

Vietnamese_translation

daily invigorants

Vietnamese_translation

herbal invigorants

Vietnamese_translation

natural invigorants

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay