invisalign

[Mỹ]/ɪnˈvɪzəlaɪn/
[Anh]/ɪnˈvɪzəlaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhãn hiệu một thương hiệu khay chỉnh nha trong suốt được sử dụng để căn chỉnh răng mà không cần mắc cài kim loại truyền thống; các khay trong suốt được sử dụng trong hệ thống điều trị chỉnh nha này
adj. liên quan đến hoặc chỉ hệ thống điều trị chỉnh nha Invisalign

Cụm từ & Cách kết hợp

invisalign treatment

Điều trị Invisalign

invisalign aligners

Các khay Invisalign

get invisalign

Được Invisalign

invisalign braces

Khung Invisalign

invisalign cost

Chi phí Invisalign

invisalign results

Kết quả Invisalign

invisalign process

Quy trình Invisalign

wearing invisalign

Đeo Invisalign

invisalign consultation

Tư vấn Invisalign

invisalign before and after

Trước và sau khi dùng Invisalign

Câu ví dụ

many adults prefer invisalign treatment because the aligners are virtually invisible.

Nhiều người lớn tuổi ưa chuộng phương pháp điều trị Invisalign vì khay niềng gần như không nhìn thấy được.

my dentist recommended invisalign to correct my crooked teeth.

Bác sĩ nha khoa của tôi đã khuyên tôi sử dụng Invisalign để sửa chữa răng mọc lệch.

the cost of invisalign varies depending on the complexity of the case.

Chi phí của Invisalign thay đổi tùy thuộc vào mức độ phức tạp của từng trường hợp.

patients appreciate that invisalign aligners can be removed for eating.

Bệnh nhân đánh giá cao việc có thể tháo khay Invisalign khi ăn uống.

orthodontists use advanced technology to customize invisalign treatment plans.

Những chuyên gia chỉnh nha sử dụng công nghệ tiên tiến để thiết kế các kế hoạch điều trị Invisalign riêng biệt.

you must wear invisalign aligners for at least 22 hours daily.

Bạn cần đeo khay Invisalign ít nhất 22 giờ mỗi ngày.

regular check-ups ensure your invisalign treatment stays on track.

Các cuộc kiểm tra định kỳ đảm bảo điều trị Invisalign của bạn diễn ra đúng tiến độ.

the virtually invisible design of invisalign makes it popular among professionals.

Thiết kế gần như không nhìn thấy của Invisalign khiến nó trở nên phổ biến trong giới chuyên nghiệp.

maintaining oral hygiene is easy with removable invisalign aligners.

Duy trì vệ sinh răng miệng trở nên dễ dàng hơn với các khay Invisalign có thể tháo lắp.

treatment duration typically ranges from 6 to 18 months with invisalign.

Thời gian điều trị thường kéo dài từ 6 đến 18 tháng với Invisalign.

your invisalign aligners are custom-made to fit snugly over your teeth.

Các khay Invisalign của bạn được chế tạo riêng để ôm khít lên răng của bạn.

some patients need small attachments during their invisalign treatment.

Một số bệnh nhân cần các điểm bám nhỏ trong quá trình điều trị Invisalign.

the orthodontist will monitor your invisalign progress regularly.

Bác sĩ chỉnh nha sẽ theo dõi tiến độ điều trị Invisalign của bạn một cách thường xuyên.

invisalign offers a comfortable alternative to traditional metal braces.

Invisalign cung cấp một lựa chọn thoải mái thay thế cho các mắc cài kim loại truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay