involution

[Mỹ]/ˌɪnvəˈluːʃən/
[Anh]/ˌɪnvəˈluːʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động cuộn hoặc quăn vào bên trong; quá trình thoái hóa hoặc trở về trạng thái trước đó; sự phức tạp hoặc nhầm lẫn; hành động đan xen hoặc liên quan.
Word Forms
số nhiềuinvolutions

Cụm từ & Cách kết hợp

social involution

sự suy thoái xã hội

economic involution

sự suy thoái kinh tế

cultural involution

sự suy thoái văn hóa

academic involution

sự suy thoái học thuật

involution phenomenon

hiện tượng suy thoái

involution theory

thuyết suy thoái

involution process

quá trình suy thoái

systemic involution

sự suy thoái hệ thống

involution dynamics

động lực học của sự suy thoái

involution crisis

nghịch cảnh suy thoái

Câu ví dụ

involution is a common topic in modern discussions about education.

sự luẩn quẩn là một chủ đề phổ biến trong các cuộc thảo luận hiện đại về giáo dục.

the concept of involution can be seen in various social dynamics.

khái niệm về sự luẩn quẩn có thể được nhìn thấy trong nhiều động lực xã hội khác nhau.

many people feel trapped in a cycle of involution at work.

nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn tại nơi làm việc.

involution often leads to increased stress among students.

sự luẩn quẩn thường dẫn đến căng thẳng gia tăng ở sinh viên.

the phenomenon of involution can affect mental health.

hiện tượng luẩn quẩn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

involution has become a buzzword in contemporary society.

sự luẩn quẩn đã trở thành một từ khóa thông dụng trong xã hội đương đại.

people are starting to recognize the signs of involution in their lives.

mọi người bắt đầu nhận ra những dấu hiệu của sự luẩn quẩn trong cuộc sống của họ.

discussions about involution often include its impact on productivity.

các cuộc thảo luận về sự luẩn quẩn thường bao gồm tác động của nó đến năng suất.

involution can create a competitive environment that is unhealthy.

sự luẩn quẩn có thể tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh.

understanding involution is key to addressing its consequences.

hiểu rõ về sự luẩn quẩn là chìa khóa để giải quyết những hậu quả của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay