| hiện tại phân từ | worsening |
| số nhiều | worsenings |
I apprehend no worsening of the situation.
Tôi không thấy tình hình nào xấu đi.
turned back in consideration of the worsening weather.
quay lại vì thời tiết đang xấu đi.
The fetus may not be acidotic initially;however, continuation or worsening of the clinical situation may result in fetal acidosis.
Thai nhi có thể không bị toan ban đầu; tuy nhiên, sự tiếp tục hoặc xấu đi của tình trạng lâm sàng có thể dẫn đến toan thai nhi.
So both cross-sectionally and prospectively researches have focused on the role of insulin resistance in the worsening of glucose tolerance.
Do đó, cả nghiên cứu cắt ngang và nghiên cứu dọc đã tập trung vào vai trò của tình trạng kháng insulin trong việc làm trầm trọng thêm tình trạng dung nạp glucose.
The worsening weather conditions forced the event to be canceled.
Điều kiện thời tiết xấu đi đã khiến sự kiện bị hủy bỏ.
Her health is worsening due to lack of proper medical care.
Sức khỏe của cô ấy đang xấu đi do thiếu sự chăm sóc y tế thích hợp.
The worsening economic situation led to widespread layoffs in the company.
Tình hình kinh tế xấu đi đã dẫn đến tình trạng sa thải trên diện rộng tại công ty.
The worsening traffic congestion in the city is causing frustration among commuters.
Tình trạng ùn tắc giao thông ngày càng nghiêm trọng trong thành phố đang gây khó chịu cho người đi lại.
The worsening pollution levels are a major concern for environmentalists.
Mức độ ô nhiễm ngày càng xấu đi là một mối quan ngại lớn đối với các nhà hoạt động môi trường.
The worsening relationship between the two countries could lead to a diplomatic crisis.
Mối quan hệ ngày càng xấu đi giữa hai quốc gia có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngoại giao.
The worsening financial situation forced them to sell their house.
Tình hình tài chính ngày càng xấu đi đã khiến họ phải bán nhà.
The worsening security situation in the region has raised concerns among residents.
Tình hình an ninh ngày càng xấu đi trong khu vực đã khiến người dân lo lắng.
The worsening mental health of the students is a growing issue for schools.
Tình trạng sức khỏe tinh thần ngày càng xấu đi của học sinh là một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng đối với các trường học.
The worsening condition of the roads has led to an increase in accidents.
Tình trạng ngày càng xấu đi của đường xá đã dẫn đến sự gia tăng tai nạn.
In recent years, relations between the two countries have been worsening.
Trong những năm gần đây, quan hệ giữa hai nước đang xấu đi.
Nguồn: Lai Shixiong Basic English Vocabulary 2000Using stimulants even if its worsening a physical or psychological problem.
Sử dụng chất kích thích ngay cả khi nó làm trầm trọng thêm vấn đề thể chất hoặc tâm lý.
Nguồn: Osmosis - Mental PsychologyThe family of one of Egypt's top pro-democracy activist says that his condition is worsening.
Gia đình của một trong những nhà hoạt động ủng hộ dân chủ hàng đầu Ai Cập cho biết tình trạng của ông ấy đang xấu đi.
Nguồn: PBS English NewsIs it continuous, worsening or intermittent?
Nó có liên tục, xấu đi hoặc không liên tục?
Nguồn: Daily Life Medical Science PopularizationNew research has shown how the COVID-19 crisis is worsening the nutrition of children in developing countries.
Nghiên cứu mới cho thấy đại dịch COVID-19 đang làm trầm trọng thêm tình trạng dinh dưỡng của trẻ em ở các nước đang phát triển.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2020Aid workers in Yemen say a cholera outbreak is worsening.
Các nhân viên cứu trợ ở Yemen cho biết dịch tả đang bùng phát và trở nên nghiêm trọng hơn.
Nguồn: BBC Listening Collection November 2016You would gradually begin experiencing worsening cases of cerebral hypoxia.
Bạn sẽ dần dần bắt đầu trải qua các trường hợp thiếu oxy não ngày càng tồi tệ hơn.
Nguồn: Realm of LegendsIn Northern California, conditions are worsening for a massive wildfire.
Ở Bắc California, tình hình đang xấu đi đối với một đám cháy lớn.
Nguồn: AP Listening October 2017 CollectionAnd violence in many parts of the country is worsening.
Và bạo lực ở nhiều nơi trên đất nước đang gia tăng.
Nguồn: NPR News March 2014 CompilationI held her tightly while she told me that her heart condition was worsening and couldn't be repaired.
Tôi ôm cô ấy rất chặt khi cô ấy nói với tôi rằng tình trạng tim mạch của cô ấy đang xấu đi và không thể chữa trị.
Nguồn: New Century College English Integrated Course (2nd Edition) Volume 1I apprehend no worsening of the situation.
Tôi không thấy tình hình nào xấu đi.
turned back in consideration of the worsening weather.
quay lại vì thời tiết đang xấu đi.
The fetus may not be acidotic initially;however, continuation or worsening of the clinical situation may result in fetal acidosis.
Thai nhi có thể không bị toan ban đầu; tuy nhiên, sự tiếp tục hoặc xấu đi của tình trạng lâm sàng có thể dẫn đến toan thai nhi.
So both cross-sectionally and prospectively researches have focused on the role of insulin resistance in the worsening of glucose tolerance.
Do đó, cả nghiên cứu cắt ngang và nghiên cứu dọc đã tập trung vào vai trò của tình trạng kháng insulin trong việc làm trầm trọng thêm tình trạng dung nạp glucose.
The worsening weather conditions forced the event to be canceled.
Điều kiện thời tiết xấu đi đã khiến sự kiện bị hủy bỏ.
Her health is worsening due to lack of proper medical care.
Sức khỏe của cô ấy đang xấu đi do thiếu sự chăm sóc y tế thích hợp.
The worsening economic situation led to widespread layoffs in the company.
Tình hình kinh tế xấu đi đã dẫn đến tình trạng sa thải trên diện rộng tại công ty.
The worsening traffic congestion in the city is causing frustration among commuters.
Tình trạng ùn tắc giao thông ngày càng nghiêm trọng trong thành phố đang gây khó chịu cho người đi lại.
The worsening pollution levels are a major concern for environmentalists.
Mức độ ô nhiễm ngày càng xấu đi là một mối quan ngại lớn đối với các nhà hoạt động môi trường.
The worsening relationship between the two countries could lead to a diplomatic crisis.
Mối quan hệ ngày càng xấu đi giữa hai quốc gia có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngoại giao.
The worsening financial situation forced them to sell their house.
Tình hình tài chính ngày càng xấu đi đã khiến họ phải bán nhà.
The worsening security situation in the region has raised concerns among residents.
Tình hình an ninh ngày càng xấu đi trong khu vực đã khiến người dân lo lắng.
The worsening mental health of the students is a growing issue for schools.
Tình trạng sức khỏe tinh thần ngày càng xấu đi của học sinh là một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng đối với các trường học.
The worsening condition of the roads has led to an increase in accidents.
Tình trạng ngày càng xấu đi của đường xá đã dẫn đến sự gia tăng tai nạn.
In recent years, relations between the two countries have been worsening.
Trong những năm gần đây, quan hệ giữa hai nước đang xấu đi.
Nguồn: Lai Shixiong Basic English Vocabulary 2000Using stimulants even if its worsening a physical or psychological problem.
Sử dụng chất kích thích ngay cả khi nó làm trầm trọng thêm vấn đề thể chất hoặc tâm lý.
Nguồn: Osmosis - Mental PsychologyThe family of one of Egypt's top pro-democracy activist says that his condition is worsening.
Gia đình của một trong những nhà hoạt động ủng hộ dân chủ hàng đầu Ai Cập cho biết tình trạng của ông ấy đang xấu đi.
Nguồn: PBS English NewsIs it continuous, worsening or intermittent?
Nó có liên tục, xấu đi hoặc không liên tục?
Nguồn: Daily Life Medical Science PopularizationNew research has shown how the COVID-19 crisis is worsening the nutrition of children in developing countries.
Nghiên cứu mới cho thấy đại dịch COVID-19 đang làm trầm trọng thêm tình trạng dinh dưỡng của trẻ em ở các nước đang phát triển.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2020Aid workers in Yemen say a cholera outbreak is worsening.
Các nhân viên cứu trợ ở Yemen cho biết dịch tả đang bùng phát và trở nên nghiêm trọng hơn.
Nguồn: BBC Listening Collection November 2016You would gradually begin experiencing worsening cases of cerebral hypoxia.
Bạn sẽ dần dần bắt đầu trải qua các trường hợp thiếu oxy não ngày càng tồi tệ hơn.
Nguồn: Realm of LegendsIn Northern California, conditions are worsening for a massive wildfire.
Ở Bắc California, tình hình đang xấu đi đối với một đám cháy lớn.
Nguồn: AP Listening October 2017 CollectionAnd violence in many parts of the country is worsening.
Và bạo lực ở nhiều nơi trên đất nước đang gia tăng.
Nguồn: NPR News March 2014 CompilationI held her tightly while she told me that her heart condition was worsening and couldn't be repaired.
Tôi ôm cô ấy rất chặt khi cô ấy nói với tôi rằng tình trạng tim mạch của cô ấy đang xấu đi và không thể chữa trị.
Nguồn: New Century College English Integrated Course (2nd Edition) Volume 1Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay