iodopsins

[Mỹ]/aɪəʊˈdɒpsɪnz/
[Anh]/aɪəˈdɑːpɪnz/

Dịch

n. sắc tố quang học được tìm thấy trong các tế bào hình nón của võng mạc

Cụm từ & Cách kết hợp

iodopsins function

chức năng của iodopsin

iodopsins role

vai trò của iodopsin

iodopsins types

các loại iodopsin

iodopsins activation

kích hoạt iodopsin

iodopsins structure

cấu trúc của iodopsin

iodopsins distribution

phân bố của iodopsin

iodopsins research

nghiên cứu về iodopsin

iodopsins expression

biểu hiện của iodopsin

iodopsins genes

gen của iodopsin

iodopsins variants

các biến thể của iodopsin

Câu ví dụ

iodopsins play a crucial role in color vision.

iodopsin đóng vai trò quan trọng trong thị lực màu.

researchers study iodopsins to understand retinal function.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu iodopsin để hiểu rõ hơn về chức năng võng mạc.

the presence of iodopsins is vital for photopic vision.

sự hiện diện của iodopsin rất quan trọng đối với thị lực photopic.

iodopsins are found in cone cells of the retina.

iodopsin được tìm thấy trong các tế bào hình nón của võng mạc.

deficiency of iodopsins can lead to color blindness.

thiếu hụt iodopsin có thể dẫn đến mù màu.

the study of iodopsins helps in developing vision therapies.

nghiên cứu về iodopsin giúp phát triển các phương pháp điều trị thị lực.

scientists are exploring the genetic basis of iodopsins.

các nhà khoa học đang khám phá cơ sở di truyền của iodopsin.

iodopsins absorb light at specific wavelengths.

iodopsin hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng cụ thể.

understanding iodopsins can improve our knowledge of vision.

hiểu biết về iodopsin có thể cải thiện kiến ​​thức của chúng ta về thị lực.

iodopsins are essential for the functioning of photoreceptors.

iodopsin rất cần thiết cho chức năng của các tế bào cảm quang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay