ionia

[Mỹ]/aɪˈəʊ.ni.ə/
[Anh]/aɪˈoʊ.ni.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thuộc địa Hy Lạp cổ đại; một tên địa lý trên bờ tây của Tiểu Á

Cụm từ & Cách kết hợp

ionia coast

bờ biển Ionia

ionia region

khu vực Ionia

ionia culture

văn hóa Ionia

ionia city

thành phố Ionia

ionia history

lịch sử Ionia

ionia people

nhân dân Ionia

ionia landscape

khung cảnh Ionia

ionia mythology

thần thoại Ionia

ionia influence

sự ảnh hưởng của Ionia

ionia tradition

truyền thống Ionia

Câu ví dụ

ionia is known for its beautiful landscapes.

Ionia nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

the history of ionia is fascinating and complex.

Lịch sử của Ionia đầy thú vị và phức tạp.

many ancient philosophers came from ionia.

Nhiều triết gia cổ đại đến từ Ionia.

ionia played a significant role in ancient trade.

Ionia đóng một vai trò quan trọng trong thương mại cổ đại.

the culture of ionia influenced many regions.

Văn hóa của Ionia đã ảnh hưởng đến nhiều khu vực.

exploring the ruins of ionia is a must for history lovers.

Khám phá những tàn tích của Ionia là điều bắt buộc đối với những người yêu thích lịch sử.

many artists draw inspiration from ionia's rich heritage.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ di sản phong phú của Ionia.

ionia's coastline is perfect for a summer vacation.

Bờ biển Ionia rất lý tưởng cho một kỳ nghỉ hè.

visitors to ionia are often captivated by its charm.

Những du khách đến Ionia thường bị thu hút bởi sự quyến rũ của nó.

the festivals in ionia celebrate its ancient traditions.

Những lễ hội ở Ionia tôn vinh những truyền thống cổ đại của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay