ipecac

[Mỹ]/ˈɪpəkæk/
[Anh]/ˈɪpəkæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một rễ cây được dùng để gây nôn, đặc biệt là trong các trường hợp ngộ độc.
Các dạng của từ
số nhiềuipecacs

Cụm từ & Cách kết hợp

ipecac syrup

Si-rô ipecac

ipecacuanha

ipecacuanha

ipecac root

Cây ipecac

ipecac extract

Chiết xuất ipecac

ipecac emetic

Ipecac gây nôn

ipecac dose

Liều ipecac

ipecac poisoning

Độc ipecac

ipecac treatment

Điều trị ipecac

ipecac mixture

Hỗn hợp ipecac

ipecac medicine

Dược phẩm ipecac

Câu ví dụ

doctors once commonly prescribed ipecac syrup to induce vomiting in poisoning cases.

Bác sĩ từng thường xuyên kê đơn syrup ipecac để gây nôn trong các trường hợp ngộ độc.

the ipecac root contains alkaloids that stimulate the gastrointestinal tract.

Cây ipecac chứa các alkaloid kích thích đường tiêu hóa.

ipecac was a staple in many household medicine cabinets for decades.

Ipecac là một mặt hàng thiết yếu trong nhiều tủ thuốc gia đình trong nhiều thập kỷ.

emergency rooms sometimes used ipecac to treat accidental ingestions.

Phòng cấp cứu đôi khi sử dụng ipecac để điều trị các trường hợp nuốt phải chất độc một cách vô tình.

the bitter taste of ipecac makes it difficult to administer to children.

Vị đắng của ipecac khiến việc cho trẻ em uống trở nên khó khăn.

ipecac fell out of favor when research showed it could cause complications.

Ipecac không còn được ưa chuộng khi nghiên cứu cho thấy nó có thể gây ra các biến chứng.

modern poison control centers no longer recommend ipecac as a treatment.

Các trung tâm kiểm soát chất độc hiện đại không còn khuyến nghị sử dụng ipecac như một phương pháp điều trị.

ipecac abuse among certain populations led to its restricted availability.

Sự lạm dụng ipecac trong một số nhóm dân cư đã dẫn đến việc hạn chế sự có sẵn của nó.

the fda banned over-the-counter sales of ipecac syrup in the united states.

FDA đã cấm bán syrup ipecac không cần kê đơn tại Hoa Kỳ.

ipecac can cause serious heart damage when used repeatedly.

Ipecac có thể gây tổn thương tim nghiêm trọng khi được sử dụng lặp đi lặp lại.

some modern emetics work faster than traditional ipecac preparations.

Một số chất gây nôn hiện đại hoạt động nhanh hơn các chế phẩm ipecac truyền thống.

medical professionals must monitor patients closely after administering ipecac.

Các chuyên gia y tế phải theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau khi tiêm ipecac.

historical medical texts frequently mentioned ipecac as a treatment option.

Các văn bản y học cổ điển thường xuyên đề cập đến ipecac như một phương pháp điều trị.

toxicologists have documented numerous adverse effects associated with ipecac use.

Các nhà độc học đã ghi lại nhiều tác dụng phụ liên quan đến việc sử dụng ipecac.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay