ipomoeas

[Mỹ]/ˌaɪpəʊˈmiːəz/
[Anh]/ˌaɪpoʊˈmiːəz/

Dịch

n. khoai lang (bao gồm khoai lang trắng, khoai môn và taro); cây thuộc chi Ipomoea (bao gồm rau muống lá tròn và rau muống hoa tím)

Cụm từ & Cách kết hợp

ipomoeas flower

hoa ipomoea

ipomoeas species

loài ipomoea

ipomoeas vine

cây leo ipomoea

ipomoeas plant

cây ipomoea

ipomoeas variety

giống ipomoea

ipomoeas growth

sự phát triển của ipomoea

ipomoeas garden

vườn ipomoea

ipomoeas bloom

nở hoa ipomoea

ipomoeas leaves

lá ipomoea

ipomoeas seeds

hạt giống ipomoea

Câu ví dụ

ipomoeas are often used in ornamental gardens.

cây ipomoea thường được sử dụng trong các khu vườn trang trí.

the vibrant colors of ipomoeas attract many pollinators.

những màu sắc rực rỡ của cây ipomoea thu hút nhiều loài thụ phấn.

ipomoeas thrive in warm climates.

cây ipomoea phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.

gardeners often choose ipomoeas for their fast growth.

các nhà làm vườn thường chọn cây ipomoea vì chúng phát triển nhanh chóng.

ipomoeas can be grown in containers or directly in the soil.

cây ipomoea có thể được trồng trong chậu hoặc trực tiếp trong đất.

some species of ipomoeas are edible.

một số loài ipomoea có thể ăn được.

ipomoeas can be invasive if not managed properly.

cây ipomoea có thể xâm lấn nếu không được quản lý đúng cách.

many people enjoy the beauty of ipomoeas in full bloom.

rất nhiều người thích ngắm vẻ đẹp của cây ipomoea khi nở hoa.

ipomoeas are known for their trumpet-shaped flowers.

cây ipomoea nổi tiếng với những bông hoa hình phễu.

ipomoeas can be propagated from seeds or cuttings.

cây ipomoea có thể được nhân giống từ hạt giống hoặc giâm cành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay