| số nhiều | iranis |
irani cuisine
ẩm thực Iran
irani culture
văn hóa Iran
irani music
âm nhạc Iran
irani art
nghệ thuật Iran
irani poetry
thơ Iran
irani history
lịch sử Iran
irani language
ngôn ngữ Iran
irani festivals
các lễ hội Iran
irani traditions
các truyền thống Iran
irani architecture
kiến trúc Iran
she wore an irani dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy Iran đến bữa tiệc.
the irani tea is known for its rich flavor.
Trà Iran nổi tiếng với hương vị đậm đà.
he enjoys irani music during his free time.
Anh ấy thích nghe nhạc Iran vào thời gian rảnh rỗi.
they discussed irani culture at the conference.
Họ đã thảo luận về văn hóa Iran tại hội nghị.
she learned to cook an irani dish for dinner.
Cô ấy đã học cách nấu một món ăn Iran cho bữa tối.
the irani landscape is breathtaking and diverse.
Phong cảnh Iran tuyệt đẹp và đa dạng.
he collected irani art pieces for his gallery.
Anh ấy đã thu thập các tác phẩm nghệ thuật Iran cho phòng trưng bày của mình.
they visited an irani market filled with spices.
Họ đã đến thăm một khu chợ Iran đầy ắp các loại gia vị.
the irani hospitality is famous around the world.
Sự hiếu khách của Iran nổi tiếng trên toàn thế giới.
she read a book about irani history.
Cô ấy đã đọc một cuốn sách về lịch sử Iran.
irani cuisine
ẩm thực Iran
irani culture
văn hóa Iran
irani music
âm nhạc Iran
irani art
nghệ thuật Iran
irani poetry
thơ Iran
irani history
lịch sử Iran
irani language
ngôn ngữ Iran
irani festivals
các lễ hội Iran
irani traditions
các truyền thống Iran
irani architecture
kiến trúc Iran
she wore an irani dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy Iran đến bữa tiệc.
the irani tea is known for its rich flavor.
Trà Iran nổi tiếng với hương vị đậm đà.
he enjoys irani music during his free time.
Anh ấy thích nghe nhạc Iran vào thời gian rảnh rỗi.
they discussed irani culture at the conference.
Họ đã thảo luận về văn hóa Iran tại hội nghị.
she learned to cook an irani dish for dinner.
Cô ấy đã học cách nấu một món ăn Iran cho bữa tối.
the irani landscape is breathtaking and diverse.
Phong cảnh Iran tuyệt đẹp và đa dạng.
he collected irani art pieces for his gallery.
Anh ấy đã thu thập các tác phẩm nghệ thuật Iran cho phòng trưng bày của mình.
they visited an irani market filled with spices.
Họ đã đến thăm một khu chợ Iran đầy ắp các loại gia vị.
the irani hospitality is famous around the world.
Sự hiếu khách của Iran nổi tiếng trên toàn thế giới.
she read a book about irani history.
Cô ấy đã đọc một cuốn sách về lịch sử Iran.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay