the plans provoked the ire of conservationists.
Những kế hoạch đã khiến các nhà bảo tồn nổi giận.
Internal ribosome entry site(IRES);
Vùng nhập nội ribosome(IRES);
The sequences and secondary structures of IRES are compared.Interaction between IRES and translation initiation factors and relation with virulence of FMDV is summarized.
Các trình tự và cấu trúc thứ cấp của IRES được so sánh. Tương tác giữa IRES và các yếu tố khởi đầu dịch mã và mối quan hệ với độc lực của FMDV được tóm tắt.
The requirement of real time is very high, all control tasks ;ire classified into relatively independent subprogramme by executive frequency and function to time-sharing execute.
Yêu cầu về thời gian thực rất cao, tất cả các tác vụ điều khiển đều được phân loại thành các chương trình con tương đối độc lập theo tần số thực thi và chức năng để thực thi chia sẻ thời gian.
The decision to cut funding for the program sparked public ire.
Quyết định cắt giảm tài trợ cho chương trình đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
Her comments on social media have stirred up a lot of ire.
Những bình luận của cô ấy trên mạng xã hội đã gây ra rất nhiều sự phẫn nộ.
The company's unfair treatment of employees has ignited the ire of labor unions.
Cách đối xử bất công của công ty với nhân viên đã làm bùng lên sự phẫn nộ của các công đoàn lao động.
The politician's controversial remarks have drawn the ire of many voters.
Những phát ngôn gây tranh cãi của chính trị gia đã thu hút sự phẫn nộ của nhiều cử tri.
The new policy has sparked the ire of environmental activists.
Chính sách mới đã gây ra sự phẫn nộ của các nhà hoạt động môi trường.
The decision to raise prices has caused a lot of customer ire.
Quyết định tăng giá đã gây ra nhiều sự phẫn nộ của khách hàng.
The company's failure to deliver on its promises has fueled customer ire.
Sự thất bại của công ty trong việc thực hiện các lời hứa đã thúc đẩy sự phẫn nộ của khách hàng.
The controversial art exhibit has attracted the ire of conservative groups.
Triển lãm nghệ thuật gây tranh cãi đã thu hút sự phẫn nộ của các nhóm bảo thủ.
The mayor's decision to cancel the event has sparked the ire of local residents.
Quyết định hủy sự kiện của thị trưởng đã gây ra sự phẫn nộ của người dân địa phương.
The celebrity's offensive comments have drawn the ire of the public.
Những bình luận xúc phạm của người nổi tiếng đã thu hút sự phẫn nộ của công chúng.
the plans provoked the ire of conservationists.
Những kế hoạch đã khiến các nhà bảo tồn nổi giận.
Internal ribosome entry site(IRES);
Vùng nhập nội ribosome(IRES);
The sequences and secondary structures of IRES are compared.Interaction between IRES and translation initiation factors and relation with virulence of FMDV is summarized.
Các trình tự và cấu trúc thứ cấp của IRES được so sánh. Tương tác giữa IRES và các yếu tố khởi đầu dịch mã và mối quan hệ với độc lực của FMDV được tóm tắt.
The requirement of real time is very high, all control tasks ;ire classified into relatively independent subprogramme by executive frequency and function to time-sharing execute.
Yêu cầu về thời gian thực rất cao, tất cả các tác vụ điều khiển đều được phân loại thành các chương trình con tương đối độc lập theo tần số thực thi và chức năng để thực thi chia sẻ thời gian.
The decision to cut funding for the program sparked public ire.
Quyết định cắt giảm tài trợ cho chương trình đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
Her comments on social media have stirred up a lot of ire.
Những bình luận của cô ấy trên mạng xã hội đã gây ra rất nhiều sự phẫn nộ.
The company's unfair treatment of employees has ignited the ire of labor unions.
Cách đối xử bất công của công ty với nhân viên đã làm bùng lên sự phẫn nộ của các công đoàn lao động.
The politician's controversial remarks have drawn the ire of many voters.
Những phát ngôn gây tranh cãi của chính trị gia đã thu hút sự phẫn nộ của nhiều cử tri.
The new policy has sparked the ire of environmental activists.
Chính sách mới đã gây ra sự phẫn nộ của các nhà hoạt động môi trường.
The decision to raise prices has caused a lot of customer ire.
Quyết định tăng giá đã gây ra nhiều sự phẫn nộ của khách hàng.
The company's failure to deliver on its promises has fueled customer ire.
Sự thất bại của công ty trong việc thực hiện các lời hứa đã thúc đẩy sự phẫn nộ của khách hàng.
The controversial art exhibit has attracted the ire of conservative groups.
Triển lãm nghệ thuật gây tranh cãi đã thu hút sự phẫn nộ của các nhóm bảo thủ.
The mayor's decision to cancel the event has sparked the ire of local residents.
Quyết định hủy sự kiện của thị trưởng đã gây ra sự phẫn nộ của người dân địa phương.
The celebrity's offensive comments have drawn the ire of the public.
Những bình luận xúc phạm của người nổi tiếng đã thu hút sự phẫn nộ của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay