vivid iridescences
ánh cầu vồng rực rỡ
natural iridescences
ánh cầu vồng tự nhiên
colorful iridescences
ánh cầu vồng đầy màu sắc
subtle iridescences
ánh cầu vồng tinh tế
iridescences in nature
ánh cầu vồng trong tự nhiên
iridescences of light
ánh cầu vồng của ánh sáng
iridescences on surfaces
ánh cầu vồng trên bề mặt
iridescences of oil
ánh cầu vồng của dầu
iridescences in art
ánh cầu vồng trong nghệ thuật
iridescences of feathers
ánh cầu vồng của lông vũ
the iridescences of the butterfly's wings captivated everyone.
ánh cầu vồng trên đôi cánh của loài bướm đã khiến mọi người đều bị mê hoặc.
she admired the iridescences of the soap bubble.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh cầu vồng của bong bóng xà phòng.
the artist used iridescences in her painting to create depth.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh cầu vồng trong tranh của mình để tạo ra chiều sâu.
in nature, iridescences can be seen in peacock feathers.
Trong tự nhiên, ánh cầu vồng có thể được nhìn thấy trên lông của loài công.
the iridescences of the ocean at sunset were breathtaking.
Ánh cầu vồng của đại dương lúc hoàng hôn thật tuyệt vời.
she wore a dress that shimmered with iridescences.
Cô ấy mặc một chiếc váy lấp lánh ánh cầu vồng.
the iridescences of the minerals added beauty to the rocks.
Ánh cầu vồng của các khoáng chất đã thêm vẻ đẹp cho đá.
photographers often capture the iridescences of nature.
Các nhiếp ảnh gia thường chụp lại ánh cầu vồng của thiên nhiên.
watching the iridescences in the sky during a storm is fascinating.
Xem ánh cầu vồng trên bầu trời trong một cơn bão thật thú vị.
the iridescences of the jellyfish lit up the dark waters.
Ánh cầu vồng của sứa chiếu sáng những vùng nước tối.
vivid iridescences
ánh cầu vồng rực rỡ
natural iridescences
ánh cầu vồng tự nhiên
colorful iridescences
ánh cầu vồng đầy màu sắc
subtle iridescences
ánh cầu vồng tinh tế
iridescences in nature
ánh cầu vồng trong tự nhiên
iridescences of light
ánh cầu vồng của ánh sáng
iridescences on surfaces
ánh cầu vồng trên bề mặt
iridescences of oil
ánh cầu vồng của dầu
iridescences in art
ánh cầu vồng trong nghệ thuật
iridescences of feathers
ánh cầu vồng của lông vũ
the iridescences of the butterfly's wings captivated everyone.
ánh cầu vồng trên đôi cánh của loài bướm đã khiến mọi người đều bị mê hoặc.
she admired the iridescences of the soap bubble.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh cầu vồng của bong bóng xà phòng.
the artist used iridescences in her painting to create depth.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh cầu vồng trong tranh của mình để tạo ra chiều sâu.
in nature, iridescences can be seen in peacock feathers.
Trong tự nhiên, ánh cầu vồng có thể được nhìn thấy trên lông của loài công.
the iridescences of the ocean at sunset were breathtaking.
Ánh cầu vồng của đại dương lúc hoàng hôn thật tuyệt vời.
she wore a dress that shimmered with iridescences.
Cô ấy mặc một chiếc váy lấp lánh ánh cầu vồng.
the iridescences of the minerals added beauty to the rocks.
Ánh cầu vồng của các khoáng chất đã thêm vẻ đẹp cho đá.
photographers often capture the iridescences of nature.
Các nhiếp ảnh gia thường chụp lại ánh cầu vồng của thiên nhiên.
watching the iridescences in the sky during a storm is fascinating.
Xem ánh cầu vồng trên bầu trời trong một cơn bão thật thú vị.
the iridescences of the jellyfish lit up the dark waters.
Ánh cầu vồng của sứa chiếu sáng những vùng nước tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay