iridiums

[Mỹ]/ɪˈrɪdɪəmz/
[Anh]/ɪˈrɪdɪəmz/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Ir và số nguyên tử 77

Cụm từ & Cách kết hợp

iridiums found

iridiums được tìm thấy

iridiums usage

sử dụng iridium

iridiums properties

tính chất của iridium

iridiums applications

ứng dụng của iridium

iridiums sources

nguồn iridium

iridiums market

thị trường iridium

iridiums compounds

hợp chất iridium

iridiums mining

khai thác iridium

iridiums research

nghiên cứu iridium

iridiums alloys

hợp kim iridium

Câu ví dụ

the iridiums in the atmosphere are crucial for studying climate change.

các iridium trong khí quyển rất quan trọng để nghiên cứu biến đổi khí hậu.

scientists are researching the properties of iridiums for advanced technology.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của iridium cho công nghệ tiên tiến.

iridiums are often found in meteorites, providing insights into the early earth.

iridium thường được tìm thấy trong các thiên thạch, cung cấp những hiểu biết về trái đất thời kỳ đầu.

the rarity of iridiums makes them valuable in the jewelry industry.

tính hiếm của iridium khiến chúng có giá trị trong ngành công nghiệp trang sức.

iridiums can be used in high-temperature applications due to their stability.

iridium có thể được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao nhờ tính ổn định của chúng.

researchers are exploring the use of iridiums in catalysis.

các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng iridium trong xúc tác.

the presence of iridiums in soil can indicate past volcanic activity.

sự hiện diện của iridium trong đất có thể cho thấy hoạt động núi lửa trong quá khứ.

iridiums are important for certain types of scientific experiments.

iridium rất quan trọng đối với một số loại thí nghiệm khoa học nhất định.

the iridiums in the sample were analyzed for their isotopic composition.

các iridium trong mẫu đã được phân tích về thành phần đồng vị của chúng.

applications of iridiums in electronics are becoming more common.

các ứng dụng của iridium trong điện tử đang trở nên phổ biến hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay