| số nhiều | ironclads |
ironclad agreement
thỏa thuận bất khả xâm phạm
ironclad rule
quy tắc bất khả xâm phạm
ironclad guarantee
đảm bảo bất khả xâm phạm
ironclad contract
hợp đồng bất khả xâm phạm
ironclad defense
phòng thủ bất khả xâm phạm
ironclad proof
bằng chứng bất khả xâm phạm
ironclad protection
bảo vệ bất khả xâm phạm
ironclad policy
chính sách bất khả xâm phạm
ironclad commitment
cam kết bất khả xâm phạm
ironclad security
an ninh bất khả xâm phạm
they provided an ironclad guarantee for their product.
họ cung cấp một cam kết đảm bảo tuyệt đối cho sản phẩm của họ.
the contract included ironclad terms that protected both parties.
hợp đồng bao gồm các điều khoản đảm bảo tuyệt đối bảo vệ cả hai bên.
his alibi was ironclad, leaving no room for doubt.
alibi của anh ấy hoàn toàn chắc chắn, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào.
they have an ironclad policy against discrimination.
họ có một chính sách đảm bảo tuyệt đối chống lại phân biệt đối xử.
the company's ironclad reputation attracted many investors.
uy tín đảm bảo tuyệt đối của công ty đã thu hút nhiều nhà đầu tư.
she presented an ironclad case to the jury.
cô ấy trình bày một vụ án hoàn toàn chắc chắn trước bồi thẩm đoàn.
his ironclad logic convinced everyone in the meeting.
lý luận chắc chắn của anh ấy đã thuyết phục mọi người trong cuộc họp.
they signed an ironclad agreement to ensure cooperation.
họ đã ký một thỏa thuận đảm bảo tuyệt đối để đảm bảo sự hợp tác.
the ironclad rules of the game must be followed.
các quy tắc đảm bảo tuyệt đối của trò chơi phải được tuân thủ.
her ironclad determination helped her achieve her goals.
sự quyết tâm mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được mục tiêu của mình.
ironclad agreement
thỏa thuận bất khả xâm phạm
ironclad rule
quy tắc bất khả xâm phạm
ironclad guarantee
đảm bảo bất khả xâm phạm
ironclad contract
hợp đồng bất khả xâm phạm
ironclad defense
phòng thủ bất khả xâm phạm
ironclad proof
bằng chứng bất khả xâm phạm
ironclad protection
bảo vệ bất khả xâm phạm
ironclad policy
chính sách bất khả xâm phạm
ironclad commitment
cam kết bất khả xâm phạm
ironclad security
an ninh bất khả xâm phạm
they provided an ironclad guarantee for their product.
họ cung cấp một cam kết đảm bảo tuyệt đối cho sản phẩm của họ.
the contract included ironclad terms that protected both parties.
hợp đồng bao gồm các điều khoản đảm bảo tuyệt đối bảo vệ cả hai bên.
his alibi was ironclad, leaving no room for doubt.
alibi của anh ấy hoàn toàn chắc chắn, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào.
they have an ironclad policy against discrimination.
họ có một chính sách đảm bảo tuyệt đối chống lại phân biệt đối xử.
the company's ironclad reputation attracted many investors.
uy tín đảm bảo tuyệt đối của công ty đã thu hút nhiều nhà đầu tư.
she presented an ironclad case to the jury.
cô ấy trình bày một vụ án hoàn toàn chắc chắn trước bồi thẩm đoàn.
his ironclad logic convinced everyone in the meeting.
lý luận chắc chắn của anh ấy đã thuyết phục mọi người trong cuộc họp.
they signed an ironclad agreement to ensure cooperation.
họ đã ký một thỏa thuận đảm bảo tuyệt đối để đảm bảo sự hợp tác.
the ironclad rules of the game must be followed.
các quy tắc đảm bảo tuyệt đối của trò chơi phải được tuân thủ.
her ironclad determination helped her achieve her goals.
sự quyết tâm mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được mục tiêu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay