ironies of life
những điều trớ trêu của cuộc sống
social ironies
những điều trớ trêu xã hội
historical ironies
những điều trớ trêu lịch sử
tragic ironies
những điều trớ trêu bi thảm
ironic ironies
những điều trớ trêu mỉa mai
daily ironies
những điều trớ trêu hàng ngày
cultural ironies
những điều trớ trêu văn hóa
personal ironies
những điều trớ trêu cá nhân
political ironies
những điều trớ trêu chính trị
life's ironies
những điều trớ trêu của cuộc đời
life is full of ironies that often catch us off guard.
cuộc sống đầy những điều mỉa mai thường khiến chúng ta bất ngờ.
the ironies of fate can be both amusing and painful.
những điều mỉa mai của số phận có thể vừa buồn cười vừa đau đớn.
she smiled at the ironies in her own life.
cô ấy mỉm cười trước những điều mỉa mai trong cuộc sống của mình.
there are many ironies in history that we must acknowledge.
có rất nhiều điều mỉa mai trong lịch sử mà chúng ta phải thừa nhận.
the movie highlights the ironies of modern society.
phim nêu bật những điều mỉa mai của xã hội hiện đại.
ironies often reveal deeper truths about human nature.
những điều mỉa mai thường tiết lộ những sự thật sâu sắc hơn về bản chất con người.
he pointed out the ironies in her argument.
anh ta chỉ ra những điều mỉa mai trong lập luận của cô ấy.
we laughed at the ironies that life threw our way.
chúng tôi cười trước những điều mỉa mai mà cuộc sống ném vào chúng tôi.
ironies can sometimes lead to unexpected outcomes.
những điều mỉa mai đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
he enjoyed discussing the ironies of everyday life.
anh ấy thích thảo luận về những điều mỉa mai của cuộc sống hàng ngày.
ironies of life
những điều trớ trêu của cuộc sống
social ironies
những điều trớ trêu xã hội
historical ironies
những điều trớ trêu lịch sử
tragic ironies
những điều trớ trêu bi thảm
ironic ironies
những điều trớ trêu mỉa mai
daily ironies
những điều trớ trêu hàng ngày
cultural ironies
những điều trớ trêu văn hóa
personal ironies
những điều trớ trêu cá nhân
political ironies
những điều trớ trêu chính trị
life's ironies
những điều trớ trêu của cuộc đời
life is full of ironies that often catch us off guard.
cuộc sống đầy những điều mỉa mai thường khiến chúng ta bất ngờ.
the ironies of fate can be both amusing and painful.
những điều mỉa mai của số phận có thể vừa buồn cười vừa đau đớn.
she smiled at the ironies in her own life.
cô ấy mỉm cười trước những điều mỉa mai trong cuộc sống của mình.
there are many ironies in history that we must acknowledge.
có rất nhiều điều mỉa mai trong lịch sử mà chúng ta phải thừa nhận.
the movie highlights the ironies of modern society.
phim nêu bật những điều mỉa mai của xã hội hiện đại.
ironies often reveal deeper truths about human nature.
những điều mỉa mai thường tiết lộ những sự thật sâu sắc hơn về bản chất con người.
he pointed out the ironies in her argument.
anh ta chỉ ra những điều mỉa mai trong lập luận của cô ấy.
we laughed at the ironies that life threw our way.
chúng tôi cười trước những điều mỉa mai mà cuộc sống ném vào chúng tôi.
ironies can sometimes lead to unexpected outcomes.
những điều mỉa mai đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
he enjoyed discussing the ironies of everyday life.
anh ấy thích thảo luận về những điều mỉa mai của cuộc sống hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay