absolute certainties
niềm tin tuyệt đối
known certainties
những niềm tin đã biết
future certainties
niềm tin về tương lai
few certainties
ít niềm tin
personal certainties
niềm tin cá nhân
scientific certainties
niềm tin khoa học
life certainties
niềm tin về cuộc sống
universal certainties
niềm tin phổ quát
social certainties
niềm tin xã hội
mathematical certainties
niềm tin toán học
in life, there are few certainties.
trong cuộc sống, có rất ít sự chắc chắn.
one of the certainties of life is change.
một trong những sự chắc chắn của cuộc sống là sự thay đổi.
we seek certainties in uncertain times.
chúng ta tìm kiếm sự chắc chắn trong những thời điểm bất định.
there are certainties that guide our decisions.
có những sự chắc chắn dẫn hướng các quyết định của chúng ta.
certainties can provide a sense of security.
sự chắc chắn có thể mang lại cảm giác an toàn.
he found comfort in the certainties of routine.
anh ta tìm thấy sự thoải mái trong những sự chắc chắn của thói quen.
life is full of uncertainties, but some certainties remain.
cuộc sống đầy những bất định, nhưng một số sự chắc chắn vẫn còn.
we must embrace the certainties we have.
chúng ta phải đón nhận những sự chắc chắn mà chúng ta có.
certainties can often be misleading.
sự chắc chắn thường có thể gây hiểu lầm.
finding certainties in science is essential.
việc tìm thấy sự chắc chắn trong khoa học là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay