| số nhiều | ironmen |
ironman race
đua Ironman
ironman competition
cuộc thi Ironman
ironman athlete
vận động viên Ironman
ironman training
huấn luyện Ironman
ironman event
sự kiện Ironman
ironman series
chủ đề Ironman
ironman finish
về đích Ironman
ironman medal
huy chương Ironman
ironman coach
huấn luyện viên Ironman
ironman challenge
thử thách Ironman
he trained hard to become an ironman.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một vận động viên sắt.
the ironman competition is very challenging.
cuộc thi Ironman rất thử thách.
she completed her first ironman last summer.
cô ấy đã hoàn thành Ironman đầu tiên của mình vào mùa hè năm ngoái.
ironman athletes must have excellent endurance.
các vận động viên Ironman phải có sức bền tuyệt vời.
he is known as the ironman of our team.
anh ấy được biết đến như là vận động viên sắt của đội chúng tôi.
participating in an ironman requires dedication.
tham gia một cuộc thi Ironman đòi hỏi sự cống hiến.
the ironman race includes swimming, biking, and running.
đua Ironman bao gồm bơi lội, đạp xe và chạy bộ.
she has the heart of an ironman.
cô ấy có trái tim của một vận động viên sắt.
ironman events are held in various locations worldwide.
các sự kiện Ironman được tổ chức ở nhiều địa điểm trên toàn thế giới.
he is preparing for his next ironman challenge.
anh ấy đang chuẩn bị cho thử thách Ironman tiếp theo của mình.
ironman race
đua Ironman
ironman competition
cuộc thi Ironman
ironman athlete
vận động viên Ironman
ironman training
huấn luyện Ironman
ironman event
sự kiện Ironman
ironman series
chủ đề Ironman
ironman finish
về đích Ironman
ironman medal
huy chương Ironman
ironman coach
huấn luyện viên Ironman
ironman challenge
thử thách Ironman
he trained hard to become an ironman.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một vận động viên sắt.
the ironman competition is very challenging.
cuộc thi Ironman rất thử thách.
she completed her first ironman last summer.
cô ấy đã hoàn thành Ironman đầu tiên của mình vào mùa hè năm ngoái.
ironman athletes must have excellent endurance.
các vận động viên Ironman phải có sức bền tuyệt vời.
he is known as the ironman of our team.
anh ấy được biết đến như là vận động viên sắt của đội chúng tôi.
participating in an ironman requires dedication.
tham gia một cuộc thi Ironman đòi hỏi sự cống hiến.
the ironman race includes swimming, biking, and running.
đua Ironman bao gồm bơi lội, đạp xe và chạy bộ.
she has the heart of an ironman.
cô ấy có trái tim của một vận động viên sắt.
ironman events are held in various locations worldwide.
các sự kiện Ironman được tổ chức ở nhiều địa điểm trên toàn thế giới.
he is preparing for his next ironman challenge.
anh ấy đang chuẩn bị cho thử thách Ironman tiếp theo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay