irreflexive

[Mỹ]/ˌɪrɪˈflɛksɪv/
[Anh]/ˌɪrɪˈflɛksɪv/

Dịch

adj. không phản xạ

Cụm từ & Cách kết hợp

irreflexive relation

tính chất phản xạ ngược

irreflexive set

tập hợp phản xạ ngược

irreflexive property

tính chất phản xạ ngược

irreflexive graph

đồ thị phản xạ ngược

irreflexive function

hàm phản xạ ngược

irreflexive operation

phép toán phản xạ ngược

irreflexive binary

nhị phân phản xạ ngược

irreflexive relation example

ví dụ về quan hệ phản xạ ngược

irreflexive closure

đóng phản xạ ngược

irreflexive subset

tập con phản xạ ngược

Câu ví dụ

in mathematics, an irreflexive relation is one where no element is related to itself.

trong toán học, một quan hệ phản xạ không là một quan hệ mà một phần tử liên quan đến chính nó.

the concept of irreflexive sets can be quite complex in set theory.

khái niệm về các tập hợp phản xạ có thể khá phức tạp trong lý thuyết tập hợp.

understanding irreflexive functions is crucial for advanced algebra.

hiểu các hàm phản xạ là rất quan trọng đối với đại số nâng cao.

in logic, an irreflexive predicate cannot hold for any element.

trong logic, một vị từ phản xạ không thể đúng với bất kỳ phần tử nào.

irreflexive graphs do not allow loops at their vertices.

các đồ thị phản xạ không cho phép các vòng lặp tại các đỉnh của chúng.

the study of irreflexive relations helps in understanding ordered pairs.

nghiên cứu về các quan hệ phản xạ giúp hiểu các cặp thứ tự.

irreflexive properties are often used in defining strict orders.

các tính chất phản xạ thường được sử dụng trong việc định nghĩa các thứ tự nghiêm ngặt.

in computer science, irreflexive relations can optimize certain algorithms.

trong khoa học máy tính, các quan hệ phản xạ có thể tối ưu hóa một số thuật toán nhất định.

the irreflexive nature of the game ensures fairness among players.

bản chất phản xạ của trò chơi đảm bảo tính công bằng giữa những người chơi.

researchers often explore irreflexive structures in their studies.

các nhà nghiên cứu thường khám phá các cấu trúc phản xạ trong các nghiên cứu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay