we need toirse de aquí antes de que lleguen.
Chúng tôi cần phải rời đi đây trước khi họ đến.
irse a dormir temprano es bueno para la salud
Đi ngủ sớm là tốt cho sức khỏe.
irse de vacaciones a la playa el próximo mes
Đi nghỉ dưỡng ở bãi biển vào tháng tới.
irse con los amigos al cine el viernes
Đi xem phim với bạn bè vào thứ sáu.
irse sin decir adiós fue muy grosero
Rời đi mà không nói lời tạm biệt thật là thô lỗ.
irse del trabajo a las cinco todos los días
Rời khỏi công việc vào lúc năm giờ hàng ngày.
irse de la casa familiar a los veinticinco años
Rời khỏi nhà của gia đình ở tuổi hai mươi lăm.
irse muy lejos para estudiar en el extranjero
Rời xa để học tập ở nước ngoài.
irse por la puerta trasera para evitar a la prensa
Rời đi qua cửa sau để tránh báo chí.
irse de la reunión antes de que terminara
Rời khỏi cuộc họp trước khi nó kết thúc.
irse con el dinero y dejar a todos en bancarrota
Rời đi với tiền và để lại tất cả mọi người trong tình trạng phá sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay