isatis

[Mỹ]/ˈɪzətɪs/
[Anh]/ˈaɪzətɪs/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Isatis, được sử dụng trong y học cổ truyền
Word Forms
số nhiềuisatiss

Cụm từ & Cách kết hợp

isatis root

rễ đẳng sâm

isatis extract

chiết xuất đẳng sâm

isatis powder

bột đẳng sâm

isatis tincture

dung dịch đẳng sâm

isatis benefits

lợi ích của đẳng sâm

isatis uses

cách sử dụng đẳng sâm

isatis properties

tính chất của đẳng sâm

isatis dosage

liều dùng đẳng sâm

isatis cultivation

trồng trọt đẳng sâm

Câu ví dụ

isatis is known for its medicinal properties.

Isatis được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many herbalists recommend isatis for treating infections.

Nhiều người thảo dược khuyên dùng isatis để điều trị nhiễm trùng.

isatis can be found in traditional chinese medicine.

Isatis có thể được tìm thấy trong y học Trung Quốc truyền thống.

the extract of isatis is often used in skincare products.

Chiết xuất của isatis thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

isatis is effective in reducing inflammation.

Isatis có hiệu quả trong việc giảm viêm.

some studies suggest that isatis may help with liver health.

Một số nghiên cứu cho thấy isatis có thể giúp cải thiện sức khỏe gan.

isatis is often used in combination with other herbs.

Isatis thường được sử dụng kết hợp với các loại thảo dược khác.

isatis is available in various forms, including powder and capsules.

Isatis có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm bột và viên nang.

people use isatis to boost their immune system.

Người dùng isatis để tăng cường hệ miễn dịch.

isatis has a long history in herbal medicine.

Isatis có lịch sử lâu dài trong y học thảo dược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay