ischia

[Mỹ]/ˈɪskiə/
[Anh]/ˈɪskiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến xương ngồi
Word Forms
số nhiềuischias

Cụm từ & Cách kết hợp

ischia island

đảo ischia

ischia spa

spa ischia

ischia beaches

bãi biển ischia

ischia hotels

khách sạn ischia

ischia cuisine

ẩm thực ischia

ischia tours

tour ischia

ischia vineyards

vườn nho ischia

ischia ferry

phà ischia

ischia nature

thiên nhiên ischia

ischia culture

văn hóa ischia

Câu ví dụ

ischia is known for its beautiful beaches.

Ischia nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit ischia every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Ischia mỗi mùa hè.

ischia offers a variety of delicious local dishes.

Ischia cung cấp nhiều món ăn địa phương ngon miệng.

the thermal springs in ischia are very popular.

Các suối nước nóng ở Ischia rất phổ biến.

ischia has stunning views of the mediterranean sea.

Ischia có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển Địa Trung Hải.

many people come to ischia for relaxation.

Nhiều người đến Ischia để thư giãn.

ischia is a great place for hiking and exploring.

Ischia là một nơi tuyệt vời để đi bộ đường dài và khám phá.

visitors can enjoy wine tasting in ischia.

Du khách có thể thưởng thức thử rượu vang ở Ischia.

the sunsets in ischia are breathtaking.

Những cảnh hoàng hôn ở Ischia rất ngoạn mục.

ischia is famous for its vibrant nightlife.

Ischia nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay