isfahans

[Mỹ]/ɪsˈfɑːhɑːnz/
[Anh]/ɪsˈfɑːhɑːnz/

Dịch

n. một thành phố ở Iran

Cụm từ & Cách kết hợp

isfahans art

nghệ thuật Isfahan

isfahans culture

văn hóa Isfahan

isfahans history

lịch sử Isfahan

isfahans architecture

kiến trúc Isfahan

isfahans beauty

vẻ đẹp của Isfahan

isfahans attractions

những điểm thu hút của Isfahan

isfahans gardens

những khu vườn của Isfahan

isfahans markets

những khu chợ của Isfahan

isfahans cuisine

ẩm thực Isfahan

isfahans people

con người Isfahan

Câu ví dụ

isfahans is known for its beautiful architecture.

Isfahan nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

the culture of isfahans is rich and diverse.

Văn hóa của Isfahan giàu và đa dạng.

many tourists visit isfahans every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Isfahan mỗi năm.

isfahans has a famous bazaar.

Isfahan có một khu chợ nổi tiếng.

isfahans is a city that blends history and modernity.

Isfahan là một thành phố kết hợp giữa lịch sử và hiện đại.

the gardens in isfahans are breathtaking.

Những khu vườn ở Isfahan thực sự tuyệt vời.

isfahans is famous for its persian carpets.

Isfahan nổi tiếng với thảm Ba Tư.

local cuisine in isfahans is delicious and unique.

Ẩm thực địa phương ở Isfahan thơm ngon và độc đáo.

people in isfahans are known for their hospitality.

Người dân Isfahan nổi tiếng với sự mến khách.

isfahans holds many cultural festivals throughout the year.

Isfahan tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay