isinglasses

[Mỹ]/ˈaɪzɪŋɡlæsɪz/
[Anh]/ˈaɪzɪŋɡlæsɪz/

Dịch

n. gelatin; keo cá; mica

Cụm từ & Cách kết hợp

wear isinglasses

đeo kính râm

buy isinglasses

mua kính râm

choose isinglasses

chọn kính râm

find isinglasses

tìm kính râm

try isinglasses

thử kính râm

make isinglasses

làm kính râm

adjust isinglasses

điều chỉnh kính râm

clean isinglasses

vệ sinh kính râm

repair isinglasses

sửa kính râm

sell isinglasses

bán kính râm

Câu ví dụ

she always wears her isinglasses when reading outdoors.

Cô ấy luôn đội kính râm khi đọc sách ngoài trời.

he lost his isinglasses during the beach trip.

Anh ấy đã làm mất kính râm trong chuyến đi biển.

make sure to pack your isinglasses for the sunny vacation.

Hãy nhớ mang theo kính râm cho kỳ nghỉ đầy nắng.

her isinglasses help her see better in bright light.

Kính râm của cô ấy giúp cô ấy nhìn rõ hơn dưới ánh sáng mạnh.

he prefers wearing isinglasses while driving.

Anh ấy thích đội kính râm khi lái xe.

she bought a new pair of isinglasses for the summer.

Cô ấy đã mua một cặp kính râm mới cho mùa hè.

don't forget your isinglasses when you go hiking.

Đừng quên mang theo kính râm khi bạn đi bộ đường dài.

his isinglasses were a perfect fit for his face.

Kính râm của anh ấy vừa vặn với khuôn mặt anh ấy.

she adjusted her isinglasses to get a clearer view.

Cô ấy điều chỉnh kính râm của mình để có tầm nhìn rõ ràng hơn.

wearing isinglasses can protect your eyes from uv rays.

Đội kính râm có thể bảo vệ mắt bạn khỏi tia UV.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay