iskcon

[Mỹ]/ˌaɪ.esˌkeɪ.siːˈəʊ/
[Anh]/ˌaɪ.esˌkeɪ.siːˈoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt của The International Society for Krishna Consciousness
Các dạng của từ
số nhiềuiskcons

Cụm từ & Cách kết hợp

join iskcon

Tham gia ISKCON

iskcon movement

Phong trào ISKCON

iskcon temple

Đền ISKCON

iskcon philosophy

Triết lý ISKCON

iskcon devotees

Tín đồ ISKCON

iskcon member

Thành viên ISKCON

iskcon's philosophy

Triết lý của ISKCON

discover iskcon

Khám phá ISKCON

visit iskcon

Thăm ISKCON

iskcon teachings

Giảng dạy của ISKCON

Câu ví dụ

many people visit the iskcon temple in their city to learn about vedic philosophy.

Nhiều người đến thăm đền ISKCON ở thành phố của họ để tìm hiểu về triết học Vedanta.

the iskcon movement has spread hare krishna chanting worldwide since the 1960s.

Phong trào ISKCON đã lan rộng việc trì tụng Hare Krishna trên toàn thế giới từ những năm 1960.

iskcon devotees gather daily for morning prayers and temple services.

Các tín đồ ISKCON tập trung mỗi ngày để cầu nguyện buổi sáng và các dịch vụ tại đền.

my friend decided to join iskcon and embrace the krishna consciousness lifestyle.

Bạn tôi đã quyết định tham gia ISKCON và sống theo lối sống ý thức Krishna.

the iskcon community organizes vegetarian feasts for all visitors.

Đại gia đình ISKCON tổ chức các bữa tiệc chay cho tất cả các khách tham quan.

iskcon teaches bhakti yoga as a path to spiritual enlightenment through devotion.

ISKCON dạy yoga Bhakti như một con đường để đạt được sự giác ngộ tinh thần thông qua lòng thành kính.

prabhupada founded iskcon in new york city with a mission to spread vedic wisdom.

Prabhupada thành lập ISKCON tại thành phố New York với sứ mệnh lan truyền tri thức Vedanta.

iskcon temples often feature beautiful deities of krishna and radha in their shrines.

Các đền ISKCON thường trưng bày các vị thần Krishna và Radha tuyệt đẹp trong các đền thờ của họ.

children at iskcon schools learn sanskrit mantras and indian classical music.

Các em nhỏ tại các trường học ISKCON học các mantra tiếng Sanskrit và âm nhạc cổ điển Ấn Độ.

many celebrities have expressed admiration for iskcon's message of peace and devotion.

Nhiều ngôi sao đã bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với thông điệp hòa bình và lòng thành kính của ISKCON.

iskcon distributes free vegetarian meals as part of their food relief programs worldwide.

ISKCON phân phát các bữa ăn chay miễn phí làm một phần của các chương trình cứu trợ thực phẩm trên toàn thế giới.

the iskcon tradition emphasizes sankirtana, the congregational chanting of holy names.

Tradition của ISKCON nhấn mạnh vào sankirtana, việc trì tụng các cái tên thiêng liêng trong cộng đồng.

pilgrims travel long distances to visit the iskcon headquarters in mayapur, india.

Các hành hương phải đi qua quãng đường dài để đến thăm trụ sở ISKCON tại Mayapur, Ấn Độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay