isn

[Mỹ]/ɪznt/
[Anh]/ɪznt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thu gọn của "is not"; được dùng để tạo các câu phủ định
n. abbr. Hệ thống Mạng Thông tin; một hệ thống mạng cung cấp dịch vụ thông tin; abbr. Mạng Dịch vụ Tích hợp; một mạng cung cấp nhiều dịch vụ viễn thông; abbr. Mạng Ký hiệu Quốc tế; một mạng toàn cầu cho tín hiệu viễn thông; abbr. số tuyên bố nội bộ; một số tham chiếu nội bộ cho các tuyên bố
Các dạng của từ
số nhiềuisns

Cụm từ & Cách kết hợp

isn't it

Chẳng phải là

isn't that

Chẳng phải là cái đó

isn't he

Chẳng phải là anh ấy

isn't she

Chẳng phải là cô ấy

isn't true

Không đúng

that isn't

Cái đó không phải là

this isn't

Cái này không phải là

it isn't

Nó không phải là

there isn't

Không có ở đó

isn't enough

Không đủ

Câu ví dụ

this isn't what i expected at all.

Đây hoàn toàn không phải điều tôi mong đợi.

that isn't possible under any circumstances.

Điều đó không thể xảy ra trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

she isn't feeling well today, so she stayed home.

Cô ấy không cảm thấy khỏe hôm nay nên đã ở nhà.

the dinner isn't ready yet, please wait a few more minutes.

Bữa tối chưa sẵn sàng, vui lòng chờ thêm vài phút nữa.

this isn't a good time for me to make a decision.

Đây không phải là thời điểm tốt để tôi đưa ra quyết định.

he isn't the right person for this challenging position.

Anh ấy không phải là người phù hợp cho vị trí đầy thách thức này.

the problem isn't as complicated as it initially appears.

Vấn đề không phức tạp như vẻ ngoài ban đầu.

this isn't fair to anyone who has worked so hard.

Điều này không công bằng với bất kỳ ai đã làm việc chăm chỉ như vậy.

the new restaurant isn't worth the long wait.

Quán ăn mới này không đáng để chờ đợi lâu như vậy.

she isn't interested in learning a new language anymore.

Cô ấy không còn quan tâm đến việc học một ngôn ngữ mới nữa.

the price isn't reasonable for such poor quality products.

Giá cả không hợp lý cho những sản phẩm chất lượng kém như vậy.

this kind of music isn't my cup of tea, honestly.

Thật ra, loại nhạc này không phải là sở thích của tôi.

the situation isn't as bad as we first feared it would be.

Tình hình không tệ như chúng ta từng lo sợ.

he isn't qualified enough to handle such responsibilities.

Anh ấy không đủ tư cách để đảm nhận những trách nhiệm như vậy.

the weather isn't suitable for an outdoor wedding ceremony.

Thời tiết không phù hợp cho một lễ cưới ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay