isograft

[Mỹ]/ˈaɪsəʊɡræft/
[Anh]/ˈaɪsoʊɡræft/

Dịch

n. một mảnh ghép từ một người cho có gen giống hệt; một mảnh ghép giữa các cặp sinh đôi giống hệt hoặc các cá nhân có gen tương tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

isograft transplant

ghép isograft

isograft procedure

thủ thuật ghép isograft

isograft rejection

từ chối ghép isograft

isograft success

thành công của ghép isograft

isograft donor

người hiến isograft

isograft application

ứng dụng isograft

isograft therapy

liệu pháp isograft

isograft model

mô hình isograft

isograft analysis

phân tích isograft

isograft study

nghiên cứu isograft

Câu ví dụ

an isograft is a type of transplant between genetically identical individuals.

một ghép đồng loại là một loại ghép giữa những cá thể có bộ gen giống hệt nhau.

doctors often prefer isografts for their lower rejection rates.

các bác sĩ thường thích sử dụng đồng loại ghép vì tỷ lệ thải ghép thấp hơn.

the success of an isograft largely depends on the donor's health.

thành công của một đồng loại ghép phần lớn phụ thuộc vào sức khỏe của người hiến.

isografts are commonly used in skin transplantation procedures.

đồng loại ghép thường được sử dụng trong các thủ tục ghép da.

research shows that isografts can enhance healing in burn victims.

nghiên cứu cho thấy đồng loại ghép có thể tăng cường quá trình lành vết thương ở những người bị bỏng.

in veterinary medicine, isografts are utilized for certain procedures.

trong y học thú y, đồng loại ghép được sử dụng cho một số thủ tục nhất định.

the use of isografts has revolutionized transplant surgery.

việc sử dụng đồng loại ghép đã cách mạng hóa phẫu thuật cấy ghép.

isografts require careful matching of donor and recipient.

đồng loại ghép đòi hỏi sự so sánh cẩn thận giữa người hiến và người nhận.

many patients prefer isografts due to their compatibility.

nhiều bệnh nhân thích sử dụng đồng loại ghép vì tính tương thích của chúng.

isografts can minimize the risk of post-surgical complications.

đồng loại ghép có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay