isograft transplant
ghép isograft
isograft procedure
thủ thuật ghép isograft
isograft rejection
từ chối ghép isograft
isograft success
thành công của ghép isograft
isograft donor
người hiến isograft
isograft application
ứng dụng isograft
isograft therapy
liệu pháp isograft
isograft model
mô hình isograft
isograft analysis
phân tích isograft
isograft study
nghiên cứu isograft
an isograft is a type of transplant between genetically identical individuals.
một ghép đồng loại là một loại ghép giữa những cá thể có bộ gen giống hệt nhau.
doctors often prefer isografts for their lower rejection rates.
các bác sĩ thường thích sử dụng đồng loại ghép vì tỷ lệ thải ghép thấp hơn.
the success of an isograft largely depends on the donor's health.
thành công của một đồng loại ghép phần lớn phụ thuộc vào sức khỏe của người hiến.
isografts are commonly used in skin transplantation procedures.
đồng loại ghép thường được sử dụng trong các thủ tục ghép da.
research shows that isografts can enhance healing in burn victims.
nghiên cứu cho thấy đồng loại ghép có thể tăng cường quá trình lành vết thương ở những người bị bỏng.
in veterinary medicine, isografts are utilized for certain procedures.
trong y học thú y, đồng loại ghép được sử dụng cho một số thủ tục nhất định.
the use of isografts has revolutionized transplant surgery.
việc sử dụng đồng loại ghép đã cách mạng hóa phẫu thuật cấy ghép.
isografts require careful matching of donor and recipient.
đồng loại ghép đòi hỏi sự so sánh cẩn thận giữa người hiến và người nhận.
many patients prefer isografts due to their compatibility.
nhiều bệnh nhân thích sử dụng đồng loại ghép vì tính tương thích của chúng.
isografts can minimize the risk of post-surgical complications.
đồng loại ghép có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật.
isograft transplant
ghép isograft
isograft procedure
thủ thuật ghép isograft
isograft rejection
từ chối ghép isograft
isograft success
thành công của ghép isograft
isograft donor
người hiến isograft
isograft application
ứng dụng isograft
isograft therapy
liệu pháp isograft
isograft model
mô hình isograft
isograft analysis
phân tích isograft
isograft study
nghiên cứu isograft
an isograft is a type of transplant between genetically identical individuals.
một ghép đồng loại là một loại ghép giữa những cá thể có bộ gen giống hệt nhau.
doctors often prefer isografts for their lower rejection rates.
các bác sĩ thường thích sử dụng đồng loại ghép vì tỷ lệ thải ghép thấp hơn.
the success of an isograft largely depends on the donor's health.
thành công của một đồng loại ghép phần lớn phụ thuộc vào sức khỏe của người hiến.
isografts are commonly used in skin transplantation procedures.
đồng loại ghép thường được sử dụng trong các thủ tục ghép da.
research shows that isografts can enhance healing in burn victims.
nghiên cứu cho thấy đồng loại ghép có thể tăng cường quá trình lành vết thương ở những người bị bỏng.
in veterinary medicine, isografts are utilized for certain procedures.
trong y học thú y, đồng loại ghép được sử dụng cho một số thủ tục nhất định.
the use of isografts has revolutionized transplant surgery.
việc sử dụng đồng loại ghép đã cách mạng hóa phẫu thuật cấy ghép.
isografts require careful matching of donor and recipient.
đồng loại ghép đòi hỏi sự so sánh cẩn thận giữa người hiến và người nhận.
many patients prefer isografts due to their compatibility.
nhiều bệnh nhân thích sử dụng đồng loại ghép vì tính tương thích của chúng.
isografts can minimize the risk of post-surgical complications.
đồng loại ghép có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay