isogram

[Mỹ]/ˈaɪsəʊɡræm/
[Anh]/ˈaɪsəɡræm/

Dịch

n. một từ hoặc cụm từ trong đó không có chữ cái nào xuất hiện nhiều hơn một lần
Word Forms
số nhiềuisograms

Cụm từ & Cách kết hợp

isogram word

từ isogram

isogram example

ví dụ isogram

isogram language

ngôn ngữ isogram

isogram puzzle

bài toán isogram

isogram game

trò chơi isogram

isogram list

danh sách isogram

isogram challenge

thử thách isogram

isogram set

bộ isogram

isogram script

kịch bản isogram

isogram test

bài kiểm tra isogram

Câu ví dụ

an isogram is a word with no repeating letters.

một isogram là một từ không có các chữ cái lặp lại.

finding an isogram can be a fun word puzzle.

việc tìm kiếm một isogram có thể là một trò chơi chữ thú vị.

the word "lumberjack" is an isogram.

từ "lumberjack" là một isogram.

isograms can help improve your vocabulary.

các isogram có thể giúp cải thiện vốn từ vựng của bạn.

in scrabble, playing an isogram can earn you extra points.

trong scrabble, chơi một isogram có thể giúp bạn kiếm được thêm điểm.

many people enjoy creating isograms as a challenge.

nhiều người thích tạo ra isogram như một thử thách.

learning about isograms can enhance your language skills.

học về isogram có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

isograms are often used in word games and puzzles.

isogram thường được sử dụng trong các trò chơi và câu đố chữ.

can you think of an isogram that is also a place name?

bạn có thể nghĩ ra một isogram cũng là tên một địa điểm không?

isogram words can be tricky to find in everyday language.

các từ isogram có thể khó tìm trong ngôn ngữ hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay